plein-emploi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kinh tế) Tình trạng mọi người có việc làm: "plein-emploi" là một thuật ngữ kinh tế học chỉ tình trạng lý tưởng trong một nền kinh tế khi tất cả những người trong độ tuổi lao động và có nhu cầu làm việc đều có thể tìm được việc làm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'objectif du gouvernement est d'atteindre le plein-emploi. (Mục tiêu của chính phủ là đạt được tình trạng toàn dụng lao động.)
- Le plein-emploi est un concept théorique rarement observé dans la réalité. (Tình trạng toàn dụng lao động là một khái niệm lý thuyết hiếm khi được quan sát thấy trong thực tế.)
- Une politique économique peut viser le plein-emploi. (Một chính sách kinh tế có thể nhắm đến mục tiêu toàn dụng lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "taux de plein-emploi": tỷ lệ toàn dụng lao động, thường được hiểu là tỷ lệ thất nghiệp rất thấp (không phải bằng 0), ở mức mà chỉ còn tồn tại thất nghiệp tạm thời hoặc cơ cấu.
- Les économistes estiment que le taux de plein-emploi se situe autour de 4-5%. (Các nhà kinh tế ước tính tỷ lệ toàn dụng lao động nằm ở khoảng 4-5%.)
- "en situation de plein-emploi": trong tình trạng toàn dụng lao động.
- Une économie en situation de plein-emploi peut générer des tensions inflationnistes. (Một nền kinh tế trong tình trạng toàn dụng lao động có thể tạo ra những áp lực lạm phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Emploi (danh từ giống đực): việc làm, công ăn việc làm.
- Il cherche un emploi stable. (Anh ấy đang tìm một công việc ổn định.)
- Sous-emploi (danh từ giống đực): tình trạng thiếu việc làm, tình trạng sử dụng lao động dưới mức năng lực.
- Le sous-emploi est un problème dans certaines régions. (Tình trạng thiếu việc làm là một vấn đề ở một số vùng.)
- Chômage (danh từ giống đực): tình trạng thất nghiệp.
- Le taux de chômage a baissé. (Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Pleine activité (danh từ giống cái): hoạt động toàn bộ, toàn dụng (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh kinh tế lao động).
- Tình trạng toàn dụng lao động (cụm từ tiếng Việt tương đương chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plein-emploi" một cách riêng biệt.
danh từ giống đực
- (kinh tế) tình trạng mọi người có việc làm