plenary

/'pli:nəri/
Học thuật
Thân thiện
plenary

The committee holds a plenary session in the main conference hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy đủ, toàn bộ, không bị hạn chế: Dùng để mô tả quyền lực, thẩm quyền, hoặc sự cho phép mang tính chất hoàn toàn trọn vẹn, khôngđiều kiện hay giới hạn.
    • Toàn thể, bao gồm tất cả các thành viên: Dùng để mô tả một cuộc họp, phiên họp, hoặc hội nghị tất cả các thành viên quyền tham gia đều có mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ambassador was given plenary authority to negotiate the treaty. (Vị đại sứ được trao thẩm quyền đầy đủ để đàm phán hiệp ước.)
    • The conference will conclude with a plenary session where all delegates can vote. (Hội nghị sẽ kết thúc bằng một phiên họp toàn thể nơi tất cả các đại biểu có thể bỏ phiếu.)
    • A plenary meeting of the committee is scheduled for next Monday. (Một cuộc họp toàn thể của ủy ban được lên lịch vào thứ Hai tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plenary power": Quyền lực tối cao/đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp để chỉ quyền lực không bị chia sẻ hoặc hạn chế.

    • The constitution grants the president plenary power over the armed forces. (Hiến pháp trao cho tổng thống quyền lực tối cao đối với lực lượng trang.)
  • "Plenary session": Phiên họp toàn thể, phiên họp chính thức tất cả các thành viên của một tổ chức, hội nghị đều tham dự, thường để thông qua các quyết định quan trọng.

    • The resolution was adopted during the plenary session of the United Nations General Assembly. (Nghị quyết đã được thông qua trong phiên họp toàn thể của Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Plenarily (trạng từ): Một cách đầy đủ, toàn diện.
    • The council is plenarily responsible for this decision. (Hội đồng chịu trách nhiệm một cách toàn diện cho quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
  • Full (adj): Đầy đủ, trọn vẹn.
  • Complete (adj): Hoàn toàn, đầy đủ.
  • Unrestricted (adj): Không bị hạn chế.
  • General (adj): Chung, toàn thể (trong ngữ cảnh cuộc họp).
Từ trái nghĩa
  • Partial (adj): Một phần, không đầy đủ.
  • Limited (adj): giới hạn, bị hạn chế.
  • Restricted (adj): Bị hạn chế.
plenary

The committee holds a plenary session in the main conference hall.

tính từ
  1. đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (không hạn chế)
    • plenary power
      toàn quyền
  2. toàn thể
    • plenary assembly
      phiên họp toàn thể

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "plenary"