pleomorphism

/pli:ə'mɔ:fizm/
Học thuật
Thân thiện
pleomorphism

A biology textbook diagram shows the pleomorphism of a fungus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):

    • Tính nhiều hình (tinh thể): Hiện tượng một hợp chất hóa học có thể tồn tại dưới nhiều dạng tinh thể khác nhau. Các dạng tinh thể này cấu trúc mạng tinh thể khác biệt nhưng cùng thành phần hóa học.
  2. Danh từ (Sinh học):

    • Tính đa hình (trong chu kỳ sống): Hiện tượng một sinh vật xuất hiện dưới hai hoặc nhiều hình thái hoàn toàn khác biệt trong các giai đoạn khác nhau của vòng đời.
dụ sử dụng
  • Trong hoá học:

    • Calcium carbonate exhibits pleomorphism, forming crystals of both calcite and aragonite. (Canxi cacbonat thể hiện tính nhiều hình, tạo thành tinh thể của cả canxit aragonit.)
    • The study of pleomorphism is important in pharmaceutical development. (Việc nghiên cứu tính nhiều hình rất quan trọng trong phát triển dược phẩm.)
  • Trong sinh học:

    • The pleomorphism of certain fungi involves both a yeast phase and a mold phase. (Tính đa hình của một số loài nấm bao gồm cả pha nấm men pha nấm sợi.)
    • The parasite's pleomorphism makes it difficult to identify in different host tissues. (Tính đa hình của ký sinh trùng khiến khó xác định trong các chủ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genetic pleomorphism": Tính đa hình di truyền, chỉ sự biến đổi về hình thái do khác biệt di truyền trong một quần thể.

    • The genetic pleomorphism within the species allows for adaptation to diverse environments. (Tính đa hình di truyền trong loài cho phép thích nghi với các môi trường đa dạng.)
  • "Pleomorphism in bacteria": Tính đa hìnhvi khuẩn, một khái niệm lịch sử gây tranh cãi cho rằng một loài vi khuẩn có thể thay đổi hình dạng đáng kể.

    • Early microbiologists debated the concept of bacterial pleomorphism. (Các nhà vi sinh vật học đầu tiên tranh luận về khái niệm tính đa hìnhvi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleomorphic (tính từ): tính nhiều hình/đa hình.

    • A pleomorphic bacterium can appear in various shapes. (Một vi khuẩn đa hình có thể xuất hiện dưới nhiều hình dạng khác nhau.)
  • Polymorphism (danh từ): Tính đa hình (một thuật ngữ rộng hơn, thường dùng trong di truyền học để chỉ sự tồn tại của nhiều biến thể allele trong một quần thể).

    • Single nucleotide polymorphism is a common type of genetic variation. (Đa hình nucleotide đơn một loại biến dị di truyền phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong hoá học: Tính đa hình (polymorphism), tính đa dạng tinh thể.
  • Trong sinh học: Tính đa hình (polymorphism), tính biến đổi hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pleomorphism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pleomorphism")

pleomorphism

A biology textbook diagram shows the pleomorphism of a fungus.

danh từ
  1. (hoá học) tính nhiều hình (tinh thể)

Từ đồng nghĩa