pleutrerie

Học thuật
Thân thiện
pleutrerie

Un soldat montre de la pleutrerie en refusant de combattre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hèn nhát: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một người thiếu can đảm, dũng khí, dễ dàng đầu hàng hoặc trốn tránh trách nhiệm, nguy hiểm.
    • Việc hèn, hành động hèn nhát: Chỉ một hành động cụ thể thể hiện sự hèn nhát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa pleutrerie l'a empêché de défendre ses idées. (Tính hèn nhát của anh ta đã ngăn cản anh ta bảo vệ ý kiến của mình.)
    • C'était une pleutrerie de fuir ainsi ses responsabilités. (Đómột hành động hèn nhát khi trốn tránh trách nhiệm như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la pleutrerie": rơi vào sự hèn nhát, trở nên hèn nhát.

    • Face à l'adversité, il est tombé dans la pleutrerie. (Trước nghịch cảnh, anh ta đã rơi vào sự hèn nhát.)
  • "acte de pleutrerie": hành vi hèn nhát.

    • Son silence fut considéré comme un acte de pleutrerie. (Sự im lặng của anh ta bị coi là một hành vi hèn nhát.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleutre (danh từ giống đực): kẻ hèn nhát.

    • Ce n'est qu'un pleutre. (Hắn ta chỉmột kẻ hèn nhát.)
  • Lâcheté (danh từ giống cái): sự hèn nhát, nhút nhát (từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn).

    • Il a agi avec une grande lâcheté. (Hắn đã hành động với một sự hèn nhát lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lâcheté: tính hèn nhát, sự nhút nhát.
  • Couardise: tính nhát gan, hèn nhát.
  • Poltronnerie: tính nhát gan (ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Courage: lòng can đảm, dũng khí.
  • Bravoure: sự dũng cảm, gan dạ.
  • Héroïsme: chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
Lưu ý sử dụng
  • "Pleutrerie"một từ khá trang trọng ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ nói hàng ngày so với "lâcheté". thường được dùng trong văn viết, phê bình hoặc để nhấn mạnh sự khinh miệt.
  • Từ này luôndanh từ giống cái đi kèm với mạo từ xác định la (la pleutrerie) hoặc không xác định une (une pleutrerie).
pleutrerie

Un soldat montre de la pleutrerie en refusant de combattre.

danh từ giống cái
  1. tính hèn nhát
  2. việc hèn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống