Courage
/'kʌridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lòng dũng cảm, sự can đảm: Phẩm chất tinh thần cho phép đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc nỗi sợ hãi mà không nao núng.
- Nghị lực; nhiệt tình: Sức mạnh ý chí và sự hăng hái khi làm một việc gì đó.
- Sự nhẫn tâm, sự có gan (theo nghĩa tiêu cực): Khả năng làm một việc có thể gây ra hậu quả khó chịu hoặc tàn nhẫn.
- (Từ cũ) Tâm, lòng: Trạng thái tinh thần, tâm tư (nghĩa cổ, ít dùng).
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa lòng dũng cảm:
- Il a fait preuve d'un grand courage face au danger. (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trước nguy hiểm.)
- Le courage des pompiers est admirable. (Lòng dũng cảm của những người lính cứu hỏa thật đáng ngưỡng mộ.)
Với nghĩa nghị lực, nhiệt tình:
- Elle aborde son travail avec courage. (Cô ấy bắt tay vào công việc với nhiệt tình.)
Với nghĩa sự có gan (tiêu cực):
- Tu as le courage de lui mentir ainsi ? (Mày có gan nói dối nó như vậy sao?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le courage de ses opinions": Có dũng khí giữ vững và chịu trách nhiệm về ý kiến của mình.
- C'est un homme politique qui a le courage de ses opinions. (Đó là một chính trị gia có dũng khí với những quan điểm của mình.)
"Prendre son courage à deux mains": Lấy hết can đảm, dồn hết nghị lực (để làm một việc khó khăn).
- Elle a pris son courage à deux mains pour demander une augmentation. (Cô ấy đã lấy hết can đảm để yêu cầu tăng lương.)
Biến thể và từ gần giống
Courageux (adj): Dũng cảm, can đảm.
- Un acte courageux. (Một hành động dũng cảm.)
Encourager (v): Khuyến khích, động viên.
- Ses paroles m'ont encouragé. (Những lời nói của anh ấy đã động viên tôi.)
Découragement (n): Sự chán nản, nản lòng.
- Décourager (v): Làm nản lòng, làm nhụt chí.
Từ đồng nghĩa
- Bravoure: Sự anh dũng, lòng gan dạ (thường trong chiến đấu hoặc tình huống nguy hiểm).
- Vaillance: Sự dũng cảm, hào hiệp (mang sắc thái cao quý).
- Audace: Sự táo bạo, liều lĩnh (nhấn mạnh đến sự mạo hiểm).
- Hardiesse: Sự bạo dạn, gan dạ.
Từ trái nghĩa
- Lâcheté: Sự hèn nhát.
- Peur: Nỗi sợ hãi.
- Découragement: Sự nản lòng.
- Faiblesse: Sự yếu đuối.
Thành ngữ liên quan
- "Le courage fuyait mes membres" (văn chương): Can đảm tan biến, chân tay bủn rủn (vì sợ hãi).
- "Bon courage !": Chúc can đảm lên! / Cố lên! (dùng để động viên ai đó trước một việc khó khăn).
- Tu as un examen demain ? Bon courage ! (Ngày mai cậu có bài thi à? Cố lên nhé!)
danh từ giống đực
- lòng dũng cảm
- Se battre avec couragechiến đấu dũng cảm
- nghị lực; nhiệt tình
- Travailler avec couragelàm việc nhiệt tình
- sự nhẫn tâm, sự có gan
- Avez-vous le courage de lui refuser cette aide?anh có gan từ chối không giúp đỡ hắn việc ấy không?
- (từ cũ, nghĩa cũ) tâm, lòng
- avoir le courage de ses opinionscó dũng khí giữ và chịu lấy hậu quả ý kiến của mình
- prendre son courage à deux mainscố gắng hết sức, dùng hết nghị lực