pleuviner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ không ngôi (impersonal verb):
- Mưa lất phất, mưa phùn nhẹ: "pleuviner" là một động từ không ngôi, chỉ dùng với chủ ngữ giả "il" (nó), để diễn tả hiện tượng trời mưa rất nhẹ, mưa lất phất, những hạt mưa rất nhỏ và thưa thớt. Đây là cách nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ không ngôi:
- Regarde, il commence à pleuviner. (Nhìn kìa, trời bắt đầu mưa lất phất rồi.)
- Il pleuvine depuis ce matin, mais ce n'est pas une vraie pluie. (Trời mưa phùn từ sáng, nhưng đó không phải là một cơn mưa thực sự.)
- Si il pleuvine, on peut quand même sortir. (Nếu trời chỉ mưa lất phất, chúng ta vẫn có thể ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il pleuvine sur...": Mưa lất phất trên một khu vực nào đó.
- Il pleuvine sur toute la région parisienne. (Trời mưa lất phất trên toàn khu vực Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleuvoir (động từ không ngôi): mưa (nói chung, từ mưa nhỏ đến mưa to).
- Il pleut. (Trời đang mưa.)
- Bruiner (động từ không ngôi): mưa bụi, mưa phùn (cách nói ít phổ biến hơn "pleuviner").
- Il bruine. (Trời mưa bụi.)
- Crachiner (động từ không ngôi): mưa lâm râm, mưa nhỏ hạt (gần nghĩa với "pleuviner").
- Il crachine. (Trời mưa lâm râm.)
Từ đồng nghĩa
- Crachiner: mưa lâm râm, mưa nhỏ.
- Bruiner: mưa bụi, mưa phùn (ít dùng).
Lưu ý
- "Pleuviner" là một động từ không ngôi, luôn luôn đi với chủ ngữ giả "il". Không thể nói "Je pleuvine" hay "La pluie pleuvine".
- Đây là một từ thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng "il pleut légèrement" (trời mưa nhẹ) hoặc "il tombe une pluie fine" (trời đổ một cơn mưa nhẹ hạt).
động từ không ngôi
- (thân mật) mưa lất phất