pluviner

Học thuật
Thân thiện
pluviner

Il commence à pluviner doucement sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Động từ không ngôi:
    • Mưa nhỏ, mưa phùn: "pluviner" dùng để chỉ hiện tượng mưa rất nhẹ, hạt mưa nhỏ thưa, thường không ướt nhiều. Đâymột động từ không ngôi, chỉ dùng với chủ ngữ giả "il" (trời).
Ví dụ sử dụng
  • Động từ không ngôi:
    • Il commence à pluviner, prends un parapluie. (Trời bắt đầu mưa phùn rồi, hãy lấy một cái ô.)
    • Ça ne fait que pluviner depuis ce matin. (Trời chỉ mưa lâm thâm từ sáng đến giờ.)
    • Regarde, il pluvine, on va être mouillés. (Nhìn kìa, trời mưa phùn, chúng ta sẽ bị ướt mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il ne fait que pluviner": Trời chỉ mưa lâm thâm/lay phay.
    • Quel temps maussade ! Il ne fait que pluviner. (Thời tiết buồn tẻ quá! Trời chỉ mưa lâm thâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleuviner (động từ không ngôi): Đâymột biến thể phổ biến khác của "pluviner", cùng nghĩa cách dùng.
    • On dirait qu'il va pleuviner. (Có vẻ như trời sắp mưa phùn.)
  • Pluie (danh từ giống cái): mưa.
    • La pluie tombe doucement. (Mưa rơi nhẹ nhàng.)
  • Pleuvoir (động từ không ngôi): mưa (nói chung).
    • Il pleut fort. (Trời mưa to.)
Từ đồng nghĩa
  • Crachiner (động từ không ngôi): mưa bụi, mưa phùn (nghĩa tương tự).
    • Il crachine, ce n'est pas grave. (Trời mưa bụi, không sao đâu.)
Lưu ý
  • "Pluviner" là một động từ không ngôi, luôn đi với chủ ngữ giả "il" (trời). không chia theo ngôi số của một chủ thể cụ thể nào.
  • Từ này diễn tả một cơn mưa nhẹ hơn nhiều so với "pleuvoir".
pluviner

Il commence à pluviner doucement sur le trottoir.

động từ không ngôi
  1. như pleuviner

Từ gần giống