plexus
/'pleksəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Đám rối: Một mạng lưới phức tạp gồm các sợi thần kinh, mạch máu, hoặc mạch bạch huyết đan chéo và liên kết với nhau.
- Mạng lưới chằng chịt: Một cấu trúc hoặc hệ thống phức tạp, gồm nhiều phần đan xen và liên kết với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brachial plexus supplies nerves to the arm and hand. (Đám rối cánh tay cung cấp dây thần kinh cho cánh tay và bàn tay.)
- The solar plexus is a complex network of nerves located in the abdomen. (Đám rối dương là một mạng lưới thần kinh phức tạp nằm ở vùng bụng.)
- The city was a plexus of narrow streets and alleyways. (Thành phố là một mạng lưới chằng chịt những con phố và ngõ hẻm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Solar plexus": Một thuật ngữ giải phẫu cụ thể chỉ đám rối thần kinh lớn ở vùng thượng vị (bụng trên), thường được dùng trong văn cảnh y học hoặc thậm chí trong thể thao (ví dụ: một cú đánh vào solar plexus).
- The boxer was winded after a punch to his solar plexus. (Võ sĩ quyền Anh bị đánh trúng đám rối dương và thở không ra hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Plexiform (tính từ): Có hình dạng hoặc cấu trúc giống như một đám rối, một mạng lưới.
- The tumor had a plexiform growth pattern. (Khối u có kiểu phát triển dạng đám rối.)
Từ đồng nghĩa
- Network (mạng lưới).
- Web (mạng nhện, mạng lưới).
- Mesh (lưới, mạng lưới).
- Tangle (mớ bòng bong, sự rối rắm - thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
danh từ
- (giải phẫu) đám rối
- pulmonary plexusđám rối phổi
- solar plexusđám rối dương
- mạng lưới chằng chịt; điều rắc rối, điều phức tạp