plexus

/'pleksəs/
Học thuật
Thân thiện
plexus

Le médecin explique le plexus brachial à l'aide d'un schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Đám rối: Một mạng lưới phức tạp, thường được dùng để chỉ sự đan xen của các dây thần kinh, mạch máu hoặc mạch bạch huyết trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plexus solaire est situé dans l'abdomen. (Đám rối thái dương nằmvùng bụng.)
    • Une blessure au plexus brachial peut affecter le bras. (Một chấn thươngđám rối cánh tay có thể ảnh hưởng đến cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plexus nerveux": Đám rối thần kinh. Đâythuật ngữ chuyên ngành y học chỉ mạng lưới các sợi thần kinh đan chéo vào nhau.

    • Le plexus cervical innerve le cou et une partie de la tête. (Đám rối cổ chi phối thần kinh cho vùng cổ một phần đầu.)
  • "Plexus vasculaire": Đám rối mạch máu. Chỉ mạng lưới phức tạp của các mạch máu nhỏ.

    • Le plexus choroïde produit le liquide céphalo-rachidien. (Đám rối mạch mạc sản xuất ra dịch não tủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Plexiforme (adj): hình dạng giống như một đám rối, dạng mạng lưới.
    • Une structure plexiforme. (Một cấu trúc dạng đám rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Réseau (nam tính): Mạng lưới. (Từ này rộng hơn ít chuyên môn hơn "plexus").
  • Enchevêtrement (nam tính): Sự đan xen, chằng chịt.
Lưu ý
  • Từ "plexus" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc sinh học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác phổ biến nhất là "đám rối", thường đi kèm với một bộ phận cụ thể (ví dụ: đám rối thần kinh, đám rối mạch máu).
plexus

Le médecin explique le plexus brachial à l'aide d'un schéma anatomique.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) đám rối
    • Plexus nerveux
      đám rối thần kinh

Từ có nhắc đến "plexus"