plicae

/'plaikə/
Học thuật
Thân thiện
plicae

A doctor examines the skin plicae on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: plicae):
    • Nếp, nếp gấp: Chỉ một nếp gấp hoặc nếp nhăn, thường được tìm thấy trong cấu trúc hoặc cơ quan của cơ thể.
    • Tóc rối bết ( bệnh): Một tình trạng hiếm gặp khi tóc bị dính bết lại với nhau do một bệnh nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plicae in the small intestine increase the surface area for absorption. (Các nếp gấp trong ruột non làm tăng diện tích bề mặt để hấp thụ.)
    • The doctor observed abnormal plicae on the synovial membrane. (Bác sĩ quan sát thấy các nếp bất thường trên màng hoạt dịch.)
    • The rare condition resulted in the formation of plicae in the patient's hair. (Tình trạng hiếm gặp đã dẫn đến sự hình thành các mảng tóc rối bếtbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plicae circulares": Một thuật ngữ giải phẫu chỉ các nếp gấp vòng trong ruột non.
    • The plicae circulares are permanent folds in the intestinal lining. (Các nếp gấp vòng những nếp gấp vĩnh viễn trong lớp niêm mạc ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Plica (danh từ, số ít): Dạng số ít của "plicae".
    • Each plica is a fold of mucous membrane. (Mỗi nếp gấp một nếp của màng nhầy.)
  • Plicate (tính từ): dạng nếp gấp, xếp nếp.
    • The leaf has a plicate surface. (Chiếc bề mặt xếp nếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fold: Nếp gấp (nghĩa chung).
  • Ruga (danh từ, số nhiều: rugae): Nếp gấp, thường dùng trong giải phẫu ( dụ: dạ dày).
plicae

A doctor examines the skin plicae on a patient's arm.

danh từ, số nhiều plicae /'plaisi:/
  1. nếp (ở da...)
  2. tóc rối bết ( bệnh)

Từ gần giống