plimsoll

/'plimsəl/
danh từ
  1. plimsoll line; plimsoll's mark (hàng hải) vạch Plim-xon (chỉ mức chở tối đa, vẽ quanh vỏ tàu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "plimsoll"

plimsoll
A child wears plimsolls for gym class.