plisseuse

Học thuật
Thân thiện
plisseuse

Une ouvrière utilise une plisseuse pour plisser un tissu blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy xếp nếp (vải): Một loại máy móc hoặc thiết bị công nghiệp được sử dụng trong ngành dệt may để tạo ra các nếp gấp, nếp nhún hoặc kiểu xếp ly trên vải một cách đồng đều chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La plisseuse est essentielle dans l'atelier de confection pour créer des jupes plissées. (Máy xếp nếpthiết bị thiết yếu trong xưởng may để tạo ra những chiếc váy xếp ly.)
    • Cette plisseuse moderne peut réaliser différents types de plis. (Chiếc máy xếp nếp hiện đại này có thể tạo ra nhiều kiểu nếp gấp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp dệt may thời trang. mô tả một máy móc chuyên dụng hơn là một công cụ thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Plisser (động từ): xếp nếp, gấp nếp.
    • Il faut plisser le tissu avec soin. (Cần phải xếp nếp vải một cách cẩn thận.)
  • Plissé (danh từ giống đực / tính từ): nếp xếp, kiểu xếp ly; đã được xếp nếp.
    • une jupe à plissé soleil (một chiếc váy xếp ly kiểu tỏa nắng)
    • un tissu plissé (một loại vải đã được xếp nếp)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à plisser: máy xếp nếp (cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
plisseuse

Une ouvrière utilise une plisseuse pour plisser un tissu blanc.

danh từ giống cái
  1. máy xếp nếp (vải)

Từ gần giống