polisseuse

Học thuật
Thân thiện
polisseuse

La polisseuse rend la surface du marbre lisse et brillante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy mài nhẵn (đá): Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để làm nhẵn, đánh bóng bề mặt của vật liệu, đặc biệtđá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ouvrier utilise une polisseuse pour lisser la surface du marbre. (Người công nhân sử dụng một máy mài nhẵn để làm phẳng bề mặt đá cẩm thạch.)
    • Cette polisseuse électrique est très efficace pour le granit. (Máy mài nhẵn điện này rất hiệu quả cho đá granit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polisseuse à bande": máy mài nhẵn dạng đai.

    • Pour ce travail de finition, une polisseuse à bande est nécessaire. (Để công việc hoàn thiện này, cần một máy mài nhẵn dạng đai.)
  • "polisseuse orbitale": máy mài nhẵn quỹ đạo (thường dùng trong chăm sóc xe hơi).

    • Il a acheté une polisseuse orbitale pour lustrer sa voiture. (Anh ấy đã mua một máy đánh bóng quỹ đạo để làm bóng chiếc xe của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Polir (động từ): đánh bóng, mài nhẵn.

    • Il faut polir cette pierre pour qu'elle brille. (Cần phải đánh bóng viên đá này để sáng bóng.)
  • Polissage (danh từ giống đực): sự đánh bóng, công việc mài nhẵn.

    • Le polissage de la table en pierre a pris deux heures. (Việc đánh bóng mặt bàn đá đã mất hai tiếng đồng hồ.)
  • Polisseur (danh từ giống đực): thợ đánh bóng, máy mài nhẵn (dạng nam).

    • Le polisseur travaille avec une grande précision. (Người thợ đánh bóng làm việc với độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Lustreuse (danh từ giống cái): máy đánh bóng.
  • Machine à polir (cụm danh từ): máy mài, máy đánh bóng.
polisseuse

La polisseuse rend la surface du marbre lisse et brillante.

danh từ giống cái
  1. máy mài nhẵn (đá)

Từ gần giống