polisseuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy mài nhẵn (đá): Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để làm nhẵn, đánh bóng bề mặt của vật liệu, đặc biệt là đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ouvrier utilise une polisseuse pour lisser la surface du marbre. (Người công nhân sử dụng một máy mài nhẵn để làm phẳng bề mặt đá cẩm thạch.)
- Cette polisseuse électrique est très efficace pour le granit. (Máy mài nhẵn điện này rất hiệu quả cho đá granit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"polisseuse à bande": máy mài nhẵn dạng đai.
- Pour ce travail de finition, une polisseuse à bande est nécessaire. (Để công việc hoàn thiện này, cần một máy mài nhẵn dạng đai.)
"polisseuse orbitale": máy mài nhẵn quỹ đạo (thường dùng trong chăm sóc xe hơi).
- Il a acheté une polisseuse orbitale pour lustrer sa voiture. (Anh ấy đã mua một máy đánh bóng quỹ đạo để làm bóng chiếc xe của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Polir (động từ): đánh bóng, mài nhẵn.
- Il faut polir cette pierre pour qu'elle brille. (Cần phải đánh bóng viên đá này để nó sáng bóng.)
Polissage (danh từ giống đực): sự đánh bóng, công việc mài nhẵn.
- Le polissage de la table en pierre a pris deux heures. (Việc đánh bóng mặt bàn đá đã mất hai tiếng đồng hồ.)
Polisseur (danh từ giống đực): thợ đánh bóng, máy mài nhẵn (dạng nam).
- Le polisseur travaille avec une grande précision. (Người thợ đánh bóng làm việc với độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
- Lustreuse (danh từ giống cái): máy đánh bóng.
- Machine à polir (cụm danh từ): máy mài, máy đánh bóng.
danh từ giống cái
- máy mài nhẵn (đá)