plombage

Học thuật
Thân thiện
plombage

Le dentiste fait un plombage sur la dent du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự buộc chì (vào lưới): Hành động gắn hoặc buộc những vật nặng bằng chì, thường vào lưới đánh cá, để giúp chìm xuống.
    • Sự cạp chì (vào một cái gậy...): Hành động bọc hoặc gia cố đầu một vật dụng (như gậy) bằng kim loại chì.
    • Sự niêm chì: Hành động dùng chì để đóng dấu, niêm phong một vật đó, thường để đảm bảo tính nguyên vẹn hoặc chống giả mạo.
    • Sự hàn (răng): Trong nha khoa, chỉ việc trám, lấp đầy một lỗ sâu răng bằng vật liệu (trám) để khôi phục chức năng hình dáng của răng.
    • Sự nén đất: Trong xây dựng hoặc địa kỹ thuật, chỉ quá trình làm chặt, nén đất để tăng độ ổn định khả năng chịu lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plombage du filet est essentiel pour la pêche en profondeur. (Việc buộc chì vào lướiđiều cần thiết cho việc đánh bắt vùng nước sâu.)
    • Avant l'ère moderne, le plombage des documents officiels était courant. (Trước thời hiện đại, việc niêm chì các tài liệu chính thứcphổ biến.)
    • Le dentiste a effectué un plombage sur ma molaire. (Nha sĩ đã thực hiện việc hàn răng cho chiếc răng hàm của tôi.)
    • Le plombage du sol est une étape cruciale avant la construction. (Việc nén đấtmột bước quan trọng trước khi xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hành chính, "plombage" có thể ám chỉ việc niêm phong chính thức, mang tính pháp lý.
    • Le plombage des urnes électorales garantit la transparence. (Việc niêm chì các thùng phiếu bảo đảm tính minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Plomber (động từ): buộc chì, cạp chì, niêm chì, hàn răng, nén đất.
    • Il faut plomber ce terrain avant de couler la dalle. (Phải nén chặt mảnh đất này trước khi đổ tông sàn.)
  • Plomb (danh từ): chì; miếng trám răng.
  • Plombeur/plombeuse (danh từ): người chuyên làm công việc niêm chì, nén đất.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le scellement: (cho nghĩa niêm chì) sự đóng dấu niêm phong.
  • Pour la dentisterie: (cho nghĩa hàn răng) obturation (sự trám răng).
  • Pour le compactage: (cho nghĩa nén đất) compactage (sự nén chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
plombage

Le dentiste fait un plombage sur la dent du patient.

danh từ giống đực
  1. sự buộc chì (vào lưới); sự cạp chì (một cái gậy...)
  2. sự niêm chì
  3. sự hàn (răng)
  4. sự nén đất

Từ chứa "plombage"