plombage

danh từ giống đực
  1. sự buộc chì (vào lưới); sự cạp chì (một cái gậy...)
  2. sự niêm chì
  3. sự hàn (răng)
  4. sự nén đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "plombage"

plombage
Le dentiste fait un plombage sur la dent du patient.