plongeant

Học thuật
Thân thiện
plongeant

Le plongeant du toit est très raide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chúc xuống, dốc xuống: Dùng để mô tả một vật, một bề mặt hoặc một hướng đi độ nghiêng đáng kể từ trên cao xuống thấp.
    • (Trong thời trang) Cổ sâu, khoét sâu: Dùng để mô tả kiểu cổ áo hoặc váy được khoét rộng sâu xuống phía dưới ngực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La route a une pente plongeante vers la vallée. (Con đường có một độ dốc chúc xuống về phía thung lũng.)
    • Elle portait une robe avec un décolleté plongeant. ( ấy mặc một chiếc váy cổ khoét sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vue plongeante": Góc nhìn từ trên cao xuống.
    • La photo a été prise en vue plongeante. (Bức ảnh được chụp từ góc nhìn từ trên cao xuống.)
  • "Regard plongeant": Ánh nhìn đăm chiếu, sâu thẳm (thường vào một vật đó).
    • Il avait un regard plongeant dans le vide. (Anh ấy có một ánh nhìn đăm chiếu vào khoảng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Plonger (động từ): Lặn, lao xuống, chúi xuống.
    • Il aime plonger dans la piscine. (Anh ấy thích nhảy/lặn xuống hồ bơi.)
  • Plongeoir (danh từ): Ván nhảy, bục nhảy.
    • Le nageur saute du plongeoir. (Vận động viên nhảy từ ván nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Descendant: Đi xuống, hạ xuống.
  • Incliné: Nghiêng, dốc.
  • Profond (dùng cho cổ áo): Sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'plongeant')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'plongeant')

plongeant

Le plongeant du toit est très raide.

tính từ
  1. chúc xuống
    • Tir pongeant
      bắn chúc xuống

Từ có nhắc đến "plongeant"