plongeoir

Học thuật
Thân thiện
plongeoir

Un enfant saute du plongeoir dans la piscine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giàn nhào: Một cấu trúc cao, thường được làm bằng kim loại hoặc tông, tấm ván đàn hồicuối, được lắp đặtbể bơi hoặc bên bờ sông, hồ để người ta có thể nhảy xuống nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plongeoir de la piscine municipale est très haut. (Giàn nhàobể bơi thành phố rất cao.)
    • Les enfants attendent leur tour pour sauter du plongeoir. (Bọn trẻ chờ đến lượt để nhảy từ giàn nhào xuống.)
    • Il a exécuté un saut périlleux depuis le plongeoir de trois mètres. (Anh ấy đã thực hiện một nhảy cầu từ giàn nhào ba mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp (như Thế vận hội), "plongeoir" thường chỉ các cấu trúc độ cao tiêu chuẩn (ví dụ: 1m, 3m, 5m, 7.5m, 10m) dành cho môn nhảy cầu.
    • Les plongeoirs fixes et les plates-formes sont utilisés en compétition. (Các giàn nhào cố định bệ nhảy được sử dụng trong thi đấu.)
Biến thể từ liên quan
  • Plongeoir à tremplin (cụm danh từ): Giàn nhào ván nhún (dành cho môn nhảy cầu nghệ thuật).
  • Plate-forme de plongeoir (cụm danh từ): Bệ nhảy cố định (thường cao hơn, không độ đàn hồi như ván nhún).
  • Plongeur (danh từ): Thợ lặn; vận động viên nhảy cầu.
  • Plongeon (danh từ): Hành động nhảy cầu, sự lao đầu xuống nước.
Từ đồng nghĩa
  • Tremplin (danh từ giống đực): Ván nhún, bệ nhảy. (Từ này có thể dùng chung cho các môn thể thao khác như trượt tuyết, trong khi "plongeoir" chuyên cho nhảy xuống nước.)
  • Plate-forme de plongée (cụm danh từ): Bệ nhảy.
Lưu ý sử dụng
  • "Plongeoir"một danh từ giống đực. Do đó, các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (ví dụ: , ).
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến bơi lội, giải trí dưới nước thể thao nhảy cầu.
plongeoir

Un enfant saute du plongeoir dans la piscine.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) giàn nhào (ở bể bơi)

Từ gần giống