plongeoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giàn nhào: Một cấu trúc cao, thường được làm bằng kim loại hoặc bê tông, có tấm ván đàn hồi ở cuối, được lắp đặt ở bể bơi hoặc bên bờ sông, hồ để người ta có thể nhảy xuống nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plongeoir de la piscine municipale est très haut. (Giàn nhào ở bể bơi thành phố rất cao.)
- Les enfants attendent leur tour pour sauter du plongeoir. (Bọn trẻ chờ đến lượt để nhảy từ giàn nhào xuống.)
- Il a exécuté un saut périlleux depuis le plongeoir de trois mètres. (Anh ấy đã thực hiện một cú nhảy cầu từ giàn nhào ba mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp (như Thế vận hội), "plongeoir" thường chỉ các cấu trúc có độ cao tiêu chuẩn (ví dụ: 1m, 3m, 5m, 7.5m, 10m) dành cho môn nhảy cầu.
- Les plongeoirs fixes et les plates-formes sont utilisés en compétition. (Các giàn nhào cố định và bệ nhảy được sử dụng trong thi đấu.)
Biến thể và từ liên quan
- Plongeoir à tremplin (cụm danh từ): Giàn nhào có ván nhún (dành cho môn nhảy cầu nghệ thuật).
- Plate-forme de plongeoir (cụm danh từ): Bệ nhảy cố định (thường cao hơn, không có độ đàn hồi như ván nhún).
- Plongeur (danh từ): Thợ lặn; vận động viên nhảy cầu.
- Plongeon (danh từ): Hành động nhảy cầu, sự lao đầu xuống nước.
Từ đồng nghĩa
- Tremplin (danh từ giống đực): Ván nhún, bệ nhảy. (Từ này có thể dùng chung cho các môn thể thao khác như trượt tuyết, trong khi "plongeoir" chuyên cho nhảy xuống nước.)
- Plate-forme de plongée (cụm danh từ): Bệ nhảy.
Lưu ý sử dụng
- "Plongeoir" là một danh từ giống đực. Do đó, các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (ví dụ: , ).
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến bơi lội, giải trí dưới nước và thể thao nhảy cầu.
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) giàn nhào (ở bể bơi)