plongeur

danh từ
  1. người lặn
    • Un adroit plongeur
      người lặn giỏi
  2. thợ lặn
  3. (thể dục thể thao) người nhào lặn
  4. (kỹ thuật) người nhúng men (đồ gốm)
  5. người rửa bát đĩa (trong hàng ăn)
danh từ giống đực
  1. chim lặn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plongeur"

plongeur
Un plongeur nage parmi les poissons dans l'océan.