plongeur

Học thuật
Thân thiện
plongeur

Un plongeur nage parmi les poissons dans l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người lặn: Người kỹ năng lặn xuống nước, thường để làm việc, thể thao hoặc giải trí.
    • Thợ lặn: Người làm nghề lặn chuyên nghiệp, thực hiện các công việc dưới nước.
    • Người nhào lặn: (Trong thể thao) Vận động viên thực hiện các động tác nhảy lặn từ trên cao xuống nước.
    • Người nhúng men: (Trong kỹ thuật gốm sứ) Người công nhân thực hiện công đoạn nhúng sản phẩm gốm vào men.
    • Người rửa bát đĩa: Người làm công việc rửa chén bát, dụng cụ nhà bếp trong các nhà hàng, quán ăn.
  2. Danh từ giống đực (trong ngữ cảnh động vật):

    • Chim lặn: Tên gọi chung cho các loài chim khả năng lặn xuống nước để bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Un plongeur professionnel inspecte l'épave. (Một thợ lặn chuyên nghiệp đang kiểm tra xác tàu đắm.)
    • Il travaille comme plongeur dans un grand restaurant. (Anh ấy làm việc như một người rửa bát trong một nhà hàng lớn.)
    • Ce plongeur a remporté la médaille d'or aux Jeux olympiques. (Vận động viên nhào lặn này đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.)
  • Danh từ (chỉ động vật):

    • Le plongeur est un oiseau que l'on trouve près des lacs. (Chim lặnmột loài chim được tìm thấy gần các hồ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plongeur de combat": Thợ lặn chiến đấu (thuộc lực lượng hải quân đặc nhiệm).

    • Les plongeurs de combat peuvent mener des opérations secrètes. (Các thợ lặn chiến đấu có thể thực hiện các nhiệm vụ bí mật.)
  • "Plongeur autonome": Thợ lặn tự lặn (sử dụng bình dưỡng khí độc lập).

    • Pour explorer les récifs, il faut être un plongeur autonome expérimenté. (Để khám phá các rạn san hô, cần phảimột thợ lặn tự lặnkinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plongeuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "plongeur", chỉ nữ thợ lặn, nữ vận động viên nhào lặn, hoặc người phụ nữ rửa bát.
  • Plongée (danh từ giống cái): Hành động lặn; môn lặn.
  • Plonger (động từ): Lặn, nhúng, dìm xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Scaphandrier (danh từ): Thợ lặn (đặc biệtthợ lặn làm việc với bộ đồ lặn cổ điển).
  • Laveur de vaisselle (cụm danh từ): Người rửa bát đĩa (nghĩa cụ thể, ít dùng trong tiếng Pháp hàng ngày hơn "plongeur").
  • Plongeoir (danh từ): Ván nhảy, bệ nhảy (dành cho vận động viên nhào lặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "plongeur" đâydanh từ. Hành động liên quan sử dụng động từ "plonger").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "plongeur").

plongeur

Un plongeur nage parmi les poissons dans l'océan.

danh từ
  1. người lặn
    • Un adroit plongeur
      người lặn giỏi
  2. thợ lặn
  3. (thể dục thể thao) người nhào lặn
  4. (kỹ thuật) người nhúng men (đồ gốm)
  5. người rửa bát đĩa (trong hàng ăn)
danh từ giống đực
  1. chim lặn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plongeur"