plonger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhúng (vào chất lỏng): Hành động đưa một vật hoặc một bộ phận cơ thể vào trong nước hoặc chất lỏng.
- Thọc, cắm, đâm: Hành động đưa một vật nhọn hoặc dài vào một vật thể khác một cách mạnh mẽ.
- Dấn, ném vào (một trạng thái): Đặt ai đó hoặc điều gì đó vào một hoàn cảnh, trạng thái tiêu cực hoặc sâu sắc.
Nội động từ:
- Lặn: Hành động di chuyển từ trên mặt nước xuống dưới nước.
- Nhào lộn, lao xuống: Hành động di chuyển từ trên cao xuống thấp một cách nhanh chóng và thường theo phương thẳng đứng (của chim, máy bay, vận động viên).
- Cắm sâu xuống: Dùng để mô tả thứ gì đó ăn sâu, đâm sâu xuống (như rễ cây).
- Nhìn xuống sâu: Từ một vị trí cao, có thể nhìn thẳng xuống một không gian bên dưới.
- (Nghĩa bóng) Chìm đắm, miệt mài: Dành toàn bộ sự chú ý, tâm trí vào một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il plonge la bouteille dans la glacière. (Anh ấy nhúng chai nước vào thùng đá.)
- Le héros plonge son épée dans le cœur du dragon. (Người anh hùng thọc thanh kiếm vào tim con rồng.)
- Cette nouvelle l'a plongée dans un profond désespoir. (Tin tức đó đã dấn cô ấy vào nỗi tuyệt vọng sâu sắc.)
Nội động từ:
- Les dauphins aiment plonger. (Cá heo thích lặn.)
- L'avion plonge vers la piste d'atterrissage. (Máy bay lao xuống đường băng hạ cánh.)
- De la tour, on plonge sur toute la ville. (Từ tòa tháp, người ta có thể nhìn xuống toàn thành phố.)
- Elle est plongée dans la lecture de son roman. (Cô ấy đang chìm đắm trong việc đọc cuốn tiểu thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être plongé dans": Đang ở trong trạng thái chìm đắm, ngập chìm hoàn toàn (vào một cảm xúc, hoạt động).
- Il est plongé dans ses souvenirs. (Anh ấy đang chìm đắm trong những kỷ niệm.)
- "Plonger son regard dans": Nhìn sâu vào, đôi mắt chăm chú nhìn sâu vào.
- Elle plonge son regard dans le lointain. (Cô ấy đăm đăm nhìn vào khoảng xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Plongeon (danh từ): Cú nhào lộn, sự lặn; bể rửa bát (trong nhà hàng).
- Un plongeon spectaculaire (Một cú nhào lộn ngoạn mục)
- Plongeoir (danh từ): Ván nhảy (ở bể bơi).
- Plongeur, plongeuse (danh từ): Thợ lặn; người rửa bát (trong nhà hàng).
Từ đồng nghĩa
- Immerger (ngoại động từ): Nhúng chìm, ngâm.
- Enfoncer (ngoại động từ): Ấn sâu, thọc, cắm.
- Plonger (nội động từ): Lặn, lao xuống.
- S'absorber (nội động từ, nghĩa bóng): Chìm đắm, miệt mài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se plonger dans: Tự dấn mình, đắm chìm vào (một hoạt động, nghiên cứu).
- Il se plonge dans son travail après le dîner. (Anh ấy đắm mình vào công việc sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre un bain/une douche en plongeant: (Nghĩa bóng, thân mật) Thất bại thảm hại, bị điểm kém.
- J'ai pris une douche en plongeant à mon examen de maths. (Tôi đã bị điểm kém thảm hại trong bài kiểm tra toán.)
ngọai động từ
- nhúng (vào chất nước)
- Plonger sa main dans l'eaunhúng tay vào nước
- thọc
- Plonger un poignard dans la poitrinethọc dao găm vào ngực
- ném vào, dấn vào
- Plonger quelqu'un dans la misèredấn ai vào cảnh cùng khổ
- plongé danschìm ngập trong
- Plongé dans sa douleurchìm ngập trong nỗi đau đớn
- plongé dans le sommeilngủ li bì
- Plongé dans une recherchemiệt mài tìm tòi nghiên cứu
nội động từ
- lặn
- Oiseaux qui plongentchim lặn
- Sous -marin qui plongetàu ngầm lặn xuống
- (thể dục thể thao) nhào lặn
- (thể dục thể thao) nhào ra bắt bóng
- nhào xuống (chim, máy bay)
- cắm xuống
- Racines qui plongent dans le solrễ cây cắm xuống đất
- nhìn xuống
- De cette fenêtre on plonge chez les voisinstừ cửa sổ này nhìn xuống được nhà hàng xóm
- (thân mật) cúi chào
- (nghĩa bóng) chìm ngập; miệt mài
- Plonger dans ses penséesmiệt mài
- Plonger dans ses penséesmiệt mài suy nghĩ