ploughland
Định nghĩa
Danh từ:
- Đất canh tác, đất cày: "ploughland" chỉ vùng đất có thể cày xới được, thường được sử dụng để trồng trọt và gieo hạt. Đây là loại đất màu mỡ, thích hợp cho nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân sở hữu một vùng đất canh tác rộng lớn gần con sông.)
- (Vào mùa xuân, đất canh tác được chuẩn bị để gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work the ploughland": cày xới hoặc canh tác trên đất nông nghiệp.
- The villagers worked the ploughland together to ensure a good harvest. (Dân làng cùng nhau canh tác trên đất nông nghiệp để đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
"ploughland acreage": diện tích đất canh tác, thường được đo bằng mẫu Anh.
- The estate had over 500 acres of ploughland acreage. (Khu đất có hơn 500 mẫu Anh đất canh tác.)
Biến thể và từ gần giống
Plough (danh từ): cái cày, dụng cụ dùng để cày đất.
- He bought a new plough for the ploughland. (Anh ấy mua một cái cày mới cho đất canh tác.)
Ploughman (danh từ): người cày ruộng.
- The ploughman worked tirelessly on the ploughland. (Người cày ruộng làm việc không biết mệt mỏi trên đất canh tác.)
Từ đồng nghĩa
- Arable land: đất canh tác, đất trồng trọt.
- Cropland: đất nông nghiệp dùng để trồng cây lương thực.
- Tillage: đất đã được cày xới để trồng trọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plough up: cày xới đất lên để chuẩn bị gieo trồng.
- The farmer ploughed up the old ploughland to plant new crops. (Người nông dân cày xới đất canh tác cũ để trồng cây mới.)
Plough in: cày lấp phân bón hoặc hạt giống vào đất.
- They ploughed in the fertilizer to enrich the ploughland. (Họ cày lấp phân bón vào đất canh tác để làm giàu đất.)
Thành ngữ liên quan
- "to beat swords into ploughshares": biến vũ khí thành công cụ hòa bình (ám chỉ chuyển từ chiến tranh sang nông nghiệp).
- After the war, the nation focused on beating swords into ploughshares, converting factories to produce ploughland equipment. (Sau chiến tranh, quốc gia tập trung biến vũ khí thành công cụ hòa bình, chuyển đổi nhà máy để sản xuất thiết bị đất canh tác.)