plugboard

plugboard

The technician connects a call using the plugboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng cắm, bảng nối: "plugboard" một bảng các lỗ cắm (jack) được sử dụng để kết nối các mạch điện tử hoặc điện thoại bằng các dây cắm (patchcords). Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực viễn thông, máy tính cổ điển, hoặc thiết bị âm thanh để tái cấu hình hệ thống một cách linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician used a plugboard to connect different telephone lines in the exchange. (Kỹ thuật viên đã sử dụng một bảng cắm để kết nối các đường dây điện thoại khác nhau trong tổng đài.)
    • Old mainframe computers often had a plugboard for programming. (Các máy tính lớn thời xưa thường một bảng cắm để lập trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử máy tính: "plugboard" từng phương tiện lập trình chính, cho phép người dùng cắm dây vào các lỗ để thực hiện các phép tính logic.

    • The ENIAC computer used a plugboard to set up its calculations. (Máy tính ENIAC đã sử dụng bảng cắm để thiết lập các phép tính của .)
  • Trong âm thanh: "plugboard" còn được dùng trong các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp để kết nối các thiết bị như mixer, amplifier.

    • The sound engineer adjusted the plugboard to route signals to different speakers. (Kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh bảng cắm để định tuyến tín hiệu đến các loa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Patchboard (n): từ đồng nghĩa, cũng chỉ bảng cắm dùng trong viễn thông hoặc âm thanh.

    • The patchboard in the studio allowed flexible connections. (Bảng cắm trong phòng thu cho phép các kết nối linh hoạt.)
  • Plugboard machine (n): máy bảng cắm, thường dùng để chỉ máy tính hoặc thiết bị điện tử cổ điển.

Từ đồng nghĩa
  • Patch panel: bảng cắm dùng trong mạng máy tính hoặc viễn thông.
  • Switchboard: tổng đài, nhưng thường chỉ hệ thống chuyển mạch thủ công bảng cắm.
Các cụm từ liên quan
  • Plugboard wiring: cách sắp xếp dây trên bảng cắm.
    • Proper plugboard wiring is essential for correct signal routing. (Việc sắp xếp dây trên bảng cắm đúng cách rất quan trọng để định tuyến tín hiệu chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Plug and play: (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan) chỉ thiết bị có thể sử dụng ngay sau khi cắm, không cần cấu hình phức tạp.
    • Modern devices are often plug and play, unlike old plugboards. (Các thiết bị hiện đại thường cắm chạy, khác với các bảng cắm thời xưa.)