blackboard

/'blækbɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
blackboard

The teacher writes a math problem on the blackboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng đen: Một tấm bảng bề mặt tối màu (thường màu đen hoặc xanh đậm), cứng nhẵn, được dùng để viết hoặc vẽ lên bằng phấn. thường được treo trên tường trong lớp học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher wrote the lesson on the blackboard. (Giáo viên đã viết bài học lên bảng đen.)
    • Please clean the blackboard after class. (Hãy lau bảng đen sau giờ học.)
    • He stood up to solve the math problem on the blackboard. (Cậu ấy đứng lên giải bài toán trên bảng đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blackboard jungle": Một thành ngữ , ít dùng, chỉ một trường học hoặc môi trường giáo dục kỷ luật kém đầy rẫy những vấn đề về hành vi của học sinh.
    • The documentary portrayed the inner-city school as a blackboard jungle. (Bộ phim tài liệu mô tả ngôi trường trong khu nội thành như một "khu rừng bảng đen" hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalkboard (n): Bảng viết phấn. Đây từ đồng nghĩa phổ biến với "blackboard", đặc biệt khi bảng màu xanh hoặc các màu khác không phải đen.
  • Whiteboard (n): Bảng trắng. Một loại bảng bề mặt trắng, nhẵn, dùng để viết bằng bút dạ có thể xóa được.
  • Bulletin board (n): Bảng thông báo. Một tấm bảng dùng để ghim hoặc dán thông báo, áp phích.
Từ đồng nghĩa
  • Chalkboard: Bảng viết phấn.
  • Slate: Phiến đá phiến (nguyên liệu truyền thống), cũng có thể chỉ một tấm bảng nhỏ bằng đá phiến dùng để viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "blackboard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blackboard" một cách riêng biệt.

blackboard

The teacher writes a math problem on the blackboard.

danh từ
  1. bảng đen

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blackboard"