blackbird

/'blækbə:d/
Học thuật
Thân thiện
blackbird

A blackbird sings from a branch in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hét: Một loài chim thuộc họ sáo, phổ biếnchâu Âu, thường bộ lông màu đen ở con trống màu nâu ở con mái, tiếng hót rất hay.
    • Người da đen bị bắt cóc (lịch sử): Trong lịch sử, từ này đã được dùng để chỉ những người da đen bị bắt cóc bán làm nô lệ. Nghĩa này hiện nay được coi lỗi thời tính xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chim):

    • The song of the blackbird is a beautiful sound in the morning. (Tiếng hót của chim hét một âm thanh tuyệt đẹp vào buổi sáng.)
    • We have a family of blackbirds nesting in our garden. (Chúng tôi một gia đình chim hét làm tổ trong vườn.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử, lỗi thời):

    • That old text used the term "blackbird" in a historical context about the slave trade. (Văn bản đó đã dùng thuật ngữ "blackbird" trong bối cảnh lịch sử về buôn bán nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To blackbird" (động từ, lịch sử): Hành động bắt cóc hoặc tuyển mộ người (thường người đảo Thái Bình Dương) một cách lừa đảo để làm lao động cưỡng bức trên tàu hoặc đồn điền. Cách dùng này thuộc về lịch sử.
    • In the 19th century, some ships would blackbird islanders for labor. (Vào thế kỷ 19, một số tàu thuyền đã bắt cóc cư dân đảo để lấy lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackbirding (danh từ, lịch sử): Hành động hoặc hoạt động buôn bán nô lệ hoặc lao động cưỡng bức, đặc biệtkhu vực Thái Bình Dương.
  • Common blackbird (danh từ): Tên tiếng Anh chính thức cho loài chim hét phổ biếnchâu Âu ().
Từ đồng nghĩa
  • Merle (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh của Scotland Anh): Một tên gọi khác cho chim hét thông thường.
  • Thrush (danh từ): Chim họét, họ chim lớn hơn chim hét một thành viên.
Lưu ý sử dụng
  • Khi nói về loài chim, "blackbird" một từ trung lập phổ biến.
  • Các nghĩa liên quan đến con người (bắt cóc, nô lệ) đều nghĩa lịch sử, lỗi thời có thể gây khó chịu. Trong giao tiếp hiện đại, cần tránh sử dụng với nghĩa này trừ khi trong ngữ cảnh học thuật hoặc thảo luận lịch sử một cách thận trọng.
blackbird

A blackbird sings from a branch in the morning sun.

danh từ
  1. (động vật học) chim hét
  2. người da đen bị bắt cóc (xuống tàu chở nô lệ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blackbird"