plum duff
/'plʌmdʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh putđinh nho khô: Một loại bánh putđinh đặc, thường được hấp hoặc luộc, có thành phần chính là bột mì và chứa các loại trái cây khô như nho khô, nho Hy Lạp (currants), hoặc vỏ cam chanh (citron).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dessert, the chef served a traditional plum duff. (Cho món tráng miệng, đầu bếp đã phục vụ một chiếc bánh putđinh nho khô truyền thống.)
- Sailors in the old days often ate plum duff because it lasted a long time at sea. (Các thủy thủ ngày xưa thường ăn bánh putđinh nho khô vì nó để được lâu trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as solid as plum duff": cứng như bánh putđinh nho khô (một cách ví von để miêu tả thứ gì đó rất cứng hoặc đặc).
- After being left out, the pudding was as solid as plum duff. (Sau khi để bên ngoài, món putđinh đã cứng như bánh putđinh nho khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Spotted dick (n): Một loại bánh putđinh hấp truyền thống khác của Anh, tương tự như "plum duff", cũng chứa nho khô hoặc nho Hy Lạp.
- Steamed pudding (n): Bánh putđinh hấp (chỉ chung các loại bánh putđinh được chế biến bằng phương pháp hấp).
Từ đồng nghĩa
- Boiled pudding: Bánh putđinh luộc.
- Suet pudding: Bánh putđinh có mỡ bò (thường là một thành phần trong các loại bánh putđinh hấp truyền thống như plum duff).
Thành ngữ liên quan
- "The proof of the pudding is in the eating": (Thành ngữ) Muốn biết bánh ngon hay dở thì phải ăn thử. Thành ngữ này thường được nhắc đến khi nói về các món putđinh nói chung, bao gồm cả "plum duff".
- They claimed their plum duff recipe was the best, but the proof of the pudding is in the eating. (Họ tuyên bố công thức bánh putđinh nho khô của họ là ngon nhất, nhưng muốn biết thì phải tự mình nếm thử.)
danh từ
- bánh putđinh nho khô