duff
/dʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bột nhào, bột làm bánh: Một hỗn hợp bột nhão, thường dùng để làm bánh pudding hấp hoặc luộc.
- Bánh pudding nặng: Một loại bánh pudding đặc, thường chứa nho khô hoặc các loại quả khô khác, được hấp hoặc luộc.
Ngoại động từ (từ lóng):
- Làm giả, làm cho trông như mới: Hành động sửa chữa hoặc thay đổi một vật (như gậy đánh gôn cũ) để bán nó như một món đồ mới hoặc có giá trị hơn.
- Đánh hỏng, đánh trật: (Trong thể thao, đặc biệt là gôn) đánh trượt hoặc đánh hỏng một cú đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- For dessert, we had a traditional plum duff. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã có một chiếc bánh pudding mận truyền thống.)
- She mixed the duff for the steamed pudding. (Cô ấy nhào bột để làm bánh pudding hấp.)
Ngoại động từ:
- He was accused of duffing old golf clubs and selling them as new. (Anh ta bị buộc tội làm giả những cây gậy gôn cũ và bán chúng như hàng mới.)
- I completely duffed my shot and the ball went into the lake. (Tôi hoàn toàn đánh hỏng cú đánh và quả bóng bay xuống hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Up the duff" (thành ngữ thô tục, tiếng Anh-Anh): Có thai.
- Rumour has it she's up the duff. (Tin đồn cho rằng cô ấy đang có thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Plum duff (danh từ): Một loại bánh pudding hấp truyền thống có chứa nho khô hoặc mận khô.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bánh pudding): Pudding, steamed pudding.
- Động từ (làm giả): Fake, tamper with, doctor.
- Động từ (đánh hỏng): Mishit, fluff, botch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Duff up (động từ, tiếng lóng Anh-Anh): Đánh đập, hành hung ai đó.
- He threatened to duff me up if I didn't leave. (Hắn đe dọa sẽ đánh tôi nếu tôi không rời đi.)
Thành ngữ liên quan
- Duff information/advice (thông tin/lời khuyên vô giá trị): Thông tin sai lệch hoặc vô dụng.
- Don't listen to him, he's giving you duff advice. (Đừng nghe hắn, hắn đang cho cậu lời khuyên vô giá trị đấy.)
danh từ
- (tiếng địa phương) bột nhào
- bánh putđinh nho khô ((thường) plum duff)
ngoại động từ
- (từ lóng) làm giả như mới, "sơn mạ lại" (đồ hàng...)
- (Uc) ăn trộm và đổi dấu (vật nuôi)
- (thể dục,thể thao) đánh lỗi, đánh trật (quả bóng gôn)