duff

/dʌf/
Học thuật
Thân thiện
duff

The chef prepares a traditional duff for the holiday meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bột nhào, bột làm bánh: Một hỗn hợp bột nhão, thường dùng để làm bánh pudding hấp hoặc luộc.
    • Bánh pudding nặng: Một loại bánh pudding đặc, thường chứa nho khô hoặc các loại quả khô khác, được hấp hoặc luộc.
  2. Ngoại động từ (từ lóng):

    • Làm giả, làm cho trông như mới: Hành động sửa chữa hoặc thay đổi một vật (như gậy đánh gôn ) để bán như một món đồ mới hoặc giá trị hơn.
    • Đánh hỏng, đánh trật: (Trong thể thao, đặc biệt gôn) đánh trượt hoặc đánh hỏng một đánh bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • For dessert, we had a traditional plum duff. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã một chiếc bánh pudding mận truyền thống.)
    • She mixed the duff for the steamed pudding. ( ấy nhào bột để làm bánh pudding hấp.)
  • Ngoại động từ:

    • He was accused of duffing old golf clubs and selling them as new. (Anh ta bị buộc tội làm giả những cây gậy gôn bán chúng như hàng mới.)
    • I completely duffed my shot and the ball went into the lake. (Tôi hoàn toàn đánh hỏng đánh quả bóng bay xuống hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Up the duff" (thành ngữ thô tục, tiếng Anh-Anh): Có thai.
    • Rumour has it she's up the duff. (Tin đồn cho rằng ấy đang có thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Plum duff (danh từ): Một loại bánh pudding hấp truyền thống chứa nho khô hoặc mận khô.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bánh pudding): Pudding, steamed pudding.
  • Động từ (làm giả): Fake, tamper with, doctor.
  • Động từ (đánh hỏng): Mishit, fluff, botch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Duff up (động từ, tiếng lóng Anh-Anh): Đánh đập, hành hung ai đó.
    • He threatened to duff me up if I didn't leave. (Hắn đe dọa sẽ đánh tôi nếu tôi không rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Duff information/advice (thông tin/lời khuyêngiá trị): Thông tin sai lệch hoặcdụng.
    • Don't listen to him, he's giving you duff advice. (Đừng nghe hắn, hắn đang cho cậu lời khuyêngiá trị đấy.)
duff

The chef prepares a traditional duff for the holiday meal.

danh từ
  1. (tiếng địa phương) bột nhào
  2. bánh putđinh nho khô ((thường) plum duff)
ngoại động từ
  1. (từ lóng) làm giả như mới, "sơn mạ lại" (đồ hàng...)
  2. (Uc) ăn trộm đổi dấu (vật nuôi)
  3. (thể dục,thể thao) đánh lỗi, đánh trật (quả bóng gôn)