plumasserie

Học thuật
Thân thiện
plumasserie

Une femme choisit des plumes dans une boutique de plumasserie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề chế biến lông chim: Chỉ ngành nghề hoặc kỹ thuật xử lý, làm sạch, nhuộm màu chuẩn bị lông chim để sử dụng trong trang trí, thời trang hoặc các mục đích khác.
    • Nghề bán lông chim: Chỉ hoạt động thương mại liên quan đến việc buôn bán các loại lông chim đã qua chế biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La plumasserie est un métier d'art traditionnel. (Nghề chế biến lông chimmột nghề thủ công truyền thống.)
    • Elle a acheté ces plumes dans une boutique de plumasserie. ( ấy đã mua những chiếc lông nàymột cửa hàng bán lông chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thời trang cao cấp, "plumasserie" có thể ám chỉ đến bộ phận chuyên tạo ra các phụ kiện trang trí bằng lông (như trên , áo choàng) cho các nhà thiết kế.
    • La plumasserie de cette maison de couture est réputée. (Phòng chế tác đồ trang trí bằng lông của nhà mốt này rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumassier (danh từ giống đực): Người thợ chế biến lông chim, người buôn bán lông chim.
    • Le plumassier a créé une parure magnifique. (Người thợ chế biến lông chim đã tạo ra một bộ trang sức tuyệt đẹp.)
  • Plume (danh từ giống cái): Lông chim, là nguyên liệu chính của nghề "plumasserie".
Từ đồng nghĩa
  • Art de la plume: Nghệ thuật chế tác từ lông chim (cách gọi trang trọng hơn).
  • Commerce de plumes: Nghề buôn bán lông chim.
plumasserie

Une femme choisit des plumes dans une boutique de plumasserie.

danh từ giống cái
  1. nghề chế biến lông chim
  2. nghề bán lông chim

Từ gần giống