plumassier

/,plu:mə'siə/
Học thuật
Thân thiện
plumassier

Un plumassier trie des plumes colorées sur son établi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người chế biến lông chim: Người nghề nghiệp chuyên xử lý, làm sạch, nhuộm màu tạo hình lông của các loài chim để sử dụng trong trang trí, thời trang hoặc nghệ thuật.
    • Người bán lông chim: Người kinh doanh, buôn bán các loại lông chim đã qua chế biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plumassier a créé une magnifique parure de plumes pour le carnaval. (Người chế biến lông chim đã tạo ra một bộ trang sức bằng lông tuyệt đẹp cho lễ hội hóa trang.)
    • Au XIXe siècle, un plumassier fournissait les ateliers de mode en plumes d'autruche. (Vào thế kỷ 19, một người bán lông chim cung cấp lông đà điểu cho các xưởng thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghề "plumassier": Đâymột nghề thủ công truyền thống đặc biệt, thường gắn liền với ngành thời trang cao cấp (haute couture), sân khấu (kịch, opera) trang trí nội thất.
    • Le métier de plumassier est un art minutieux qui demande une grande patience. (Nghề chế biến lông chimmột nghệ thuật tỉ mỉ đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumasserie (danh từ giống cái): Nghề chế biến lông chim; cửa hàng/cơ sở chế biến bán lông chim.
    • Cette plumasserie est réputée pour la qualité de ses plumes de paon. (Cơ sở chế biến lông chim này nổi tiếng về chất lượng lông công của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de plumes: Người buôn bán lông chim.
  • Artisan en plumes: Nghệ nhân làm việc với lông chim.
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ danh từ "plume" (lông , lông chim).
  • Nghề plumassier đã trở nên ít phổ biến hơn trong thời hiện đại do các quy định về bảo vệ động vật sự thay đổi của thời trang.
plumassier

Un plumassier trie des plumes colorées sur son établi.

danh từ
  1. người chế biến lông chim
  2. người bán lông chim

Từ gần giống