plumber

/'plʌmə/
Học thuật
Thân thiện
plumber

A plumber fixes a leaky pipe under the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ sửa ống nước, thợ ống nước: Người thợ chuyên lắp đặt, bảo trì sửa chữa hệ thống đường ống dẫn nước, hệ thống thoát nước, các thiết bị liên quan (như bồn rửa, bồn cầu, máy nước nóng) trong các tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to call a plumber because the kitchen sink is leaking. (Chúng tôi cần gọi thợ sửa ống nước bồn rửa bát trong bếp bị rỉ.)
    • He trained for three years to become a licensed plumber. (Anh ấy đã được đào tạo ba năm để trở thành một thợ ống nước giấy phép hành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plumber's snake" (danh từ): Một công cụ dài, linh hoạt được thợ sửa ống nước sử dụng để thông tắc nghẽn trong đường ống.
    • The plumber used a plumber's snake to clear the clog in the drain. (Người thợ sửa ống nước đã dùng một cái máy thông tắc để làm thông đường cống bị tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumbing (danh từ): Nghề thợ ống nước; hệ thống đường ống thiết bị dẫn nước trong một tòa nhà.
    • The old house needs new plumbing. (Ngôi nhà cần hệ thống ống nước mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Pipefitter: Thợ lắp đặt đường ống (thường trong các công trình công nghiệp lớn).
  • Sanitary engineer: Kỹ sư vệ sinh (cách gọi trang trọng hơn, thường chỉ người thiết kế hệ thống).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a face like a plumber's wrench" (idiom, informal): Một thành ngữ hài hước, không trang trọng để mô tả ai đó trông cáu kỉnh hoặc khó chịu.
    • Don't ask him for a favor now, he's got a face like a plumber's wrench. (Đừng hỏi xin anh ta giúp đỡ lúc này, trông anh ta đang rất cáu kỉnh.)
plumber

A plumber fixes a leaky pipe under the kitchen sink.

danh từ
  1. thợ hàn chì

Từ gần giống

Từ chứa "plumber"