plumbing

/'plʌmiɳ/
danh từ
  1. nghề hàn chì; thuật hàn chì
  2. đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước)
  3. sự đo độ sâu (của biển...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa