plumbing
/'plʌmiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống ống nước, đường ống: Chỉ toàn bộ hệ thống các ống dẫn, van, và thiết bị được lắp đặt trong một tòa nhà để phân phối nước, khí đốt và thoát nước thải.
- Nghề sửa ống nước, nghề thợ nước: Chỉ nghề nghiệp hoặc công việc lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống ống nước và các thiết bị liên quan.
- Sự đo độ sâu (hàng hải): (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến) Chỉ việc đo độ sâu của biển hoặc các vùng nước khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house needs new plumbing. (Ngôi nhà cũ cần có hệ thống ống nước mới.)
- He works in plumbing and earns a good living. (Anh ấy làm nghề sửa ống nước và kiếm sống khá tốt.)
- The ship's captain ordered a plumbing of the channel. (Thuyền trưởng ra lệnh đo độ sâu của luồng lạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The plumbing of the question": (Cách dùng ẩn dụ, không phổ biến) Chỉ việc đi sâu tìm hiểu bản chất hoặc nguyên nhân cốt lõi của một vấn đề.
- We need to get into the plumbing of this issue to find a real solution. (Chúng ta cần đi sâu vào gốc rễ của vấn đề này để tìm ra giải pháp thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Plumber (n): thợ sửa ống nước, thợ nước.
- We called a plumber to fix the leak. (Chúng tôi đã gọi thợ nước đến để sửa chỗ rò rỉ.)
- Plumb (v): lắp đặt hệ thống ống nước; đo độ sâu; (tính từ/trạng từ) thẳng đứng, hoàn toàn.
- He plumbed the new bathroom himself. (Anh ấy tự tay lắp đặt hệ thống ống nước cho phòng tắm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Piping system: hệ thống đường ống.
- Pipework: mạng lưới đường ống.
- Sanitation system: hệ thống vệ sinh (thoát nước thải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "plumbing")
Thành ngữ liên quan
- "Everything but the kitchen sink": (Thành ngữ liên quan gián tiếp) Dùng để chỉ một lượng lớn đồ đạc hỗn tạp hoặc gần như mọi thứ. Có liên hệ vì "bồn rửa trong bếp" (kitchen sink) là một phần của hệ thống plumbing.
- They took everything but the kitchen sink on their camping trip. (Họ mang theo gần như mọi thứ trừ cái bồn rửa bếp trong chuyến cắm trại.)
danh từ
- nghề hàn chì; thuật hàn chì
- đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước)
- sự đo độ sâu (của biển...)