plumule

/'plu:mju:l/
Học thuật
Thân thiện
plumule

A baby chick's soft plumule keeps it warm in the nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):

    • Chồi mầm: Phần mầm non nhỏ, thường chồi đầu tiên, phát triển từ phôi của hạt cây sẽ trở thành thân chính của cây.
  2. Danh từ (Động vật học):

    • Lông (của chim): Loại lông mềm, mịn, nhỏ, thường thấychim non; một số loài chim trưởng thành vẫn giữ lại loại lông này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The plumule emerged from the soil a few days after germination. (Chồi mầm nhú lên khỏi mặt đất vài ngày sau khi nảy mầm.)
    • In the seed, the plumule is protected by the cotyledons. (Trong hạt, chồi mầm được bảo vệ bởi các mầm.)
  • Danh từ (Động vật học):

    • The chick's body was covered in soft plumule. (Cơ thể chú con được phủ bởi một lớp lông mềm mại.)
    • Some adult birds retain plumule beneath their contour feathers for insulation. (Một số loài chim trưởng thành vẫn giữ lông bên dưới lớp lông ống để cách nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học thực vật: Thuật ngữ "plumule" được dùng để phân biệt với "radicle" (rễ mầm) khi mô tả cấu trúc phôi của hạt.

    • The embryo consists of the radicle, the plumule, and one or two cotyledons. (Phôi bao gồm rễ mầm, chồi mầm một hoặc hai mầm.)
  • Trong nghiên cứu chim: "Plumule" thường được nhắc đến khi nghiên cứu về sự phát triển bộ lông khả năng điều hòa thân nhiệt của chim.

    • The density of the plumule is crucial for the bird's thermoregulation in cold climates. (Mật độ lông rất quan trọng cho khả năng điều hòa thân nhiệt của chim trong khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumular (tính từ): Thuộc về chồi mầm hoặc lông .

    • The plumular growth was observed under the microscope. (Sự phát triển của chồi mầm được quan sát dưới kính hiển vi.)
  • Plumulose (tính từ): phủ lông ; cấu trúc giống lông .

    • The plumulose surface of the leaf helps reduce water loss. (Bề mặt cấu trúc như lông của giúp giảm mất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa thực vật học: Epicotyl (trục phôi trên mầm), shoot bud (chồi thân).
  • Đối với nghĩa động vật học: Down feather (lông ), natal down (lông sơ sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "plumule" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plumule" do đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

plumule

A baby chick's soft plumule keeps it warm in the nest.

danh từ
  1. (thực vật học) chồi mầm
  2. (động vật học) lông (của chim)