pluperfect

/'plu:pə:fikt/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) quá khứ xa (thời)
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) thời quá khứ xa ((cũng) past perfect)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

pluperfect
The student had studied the pluperfect tense before the exam.