pluperfect

/'plu:pə:fikt/
Học thuật
Thân thiện
pluperfect

The student had studied the pluperfect tense before the exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Quá khứ xa: Dùng để mô tả một thời hoặc thì động từ diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.
    • Cực kỳ hoàn hảo: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một cái đó vượt quá mức hoàn hảo thông thường.
  2. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Thì quá khứ hoàn thành: Tên của một thì động từ cụ thể (còn gọi là past perfect). Thì này được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ hoặc trước một thời điểm xác định trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The "had gone" form is a pluperfect verb tense. (Hình thức "had gone" một thì động từ quá khứ hoàn thành.)
    • He described the scene with pluperfect detail. (Anh ấy mô tả khung cảnh với độ chi tiết cực kỳ hoàn hảo.)
  • Danh từ:

    • In the sentence "She had already left when I arrived," "had left" is in the pluperfect. (Trong câu " ấy đã rời đi khi tôi đến," "had left" ở thì quá khứ hoàn thành.)
    • We use the pluperfect to show the order of past events. (Chúng ta sử dụng thì quá khứ hoàn thành để thể hiện trình tự của các sự kiện trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pluperfect" trong phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài giảng hoặc sách giáo khoa ngữ pháp để chỉ thì quá khứ hoàn thành một cách chính xác học thuật.
    • The pluperfect is formed with "had" + past participle. (Thì quá khứ hoàn thành được hình thành với "had" + quá khứ phân từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Past perfect (n): Thì quá khứ hoàn thành (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với danh từ "pluperfect").
    • "Past perfect" is a more common term than "pluperfect." ("Past perfect" một thuật ngữ phổ biến hơn "pluperfect".)
Từ đồng nghĩa
  • Past perfect (n): Thì quá khứ hoàn thành.
  • More than perfect (adj): Cực kỳ hoàn hảo (cho nghĩa tính từ ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "pluperfect").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pluperfect").

pluperfect

The student had studied the pluperfect tense before the exam.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) quá khứ xa (thời)
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) thời quá khứ xa ((cũng) past perfect)

Từ tương tự