pluralise

/'pluərəlaiz/ Cách viết khác : (pluralise) /'pluərəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
pluralise

A student learns to pluralise English nouns by adding an 's'.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Biến thành số nhiều, tạo dạng số nhiều: Hành động thay đổi hình thức của một từ (thường danh từ, đại từ hoặc động từ) từ số ít sang số nhiều, thường bằng cách thêm hậu tố (như "-s", "-es") hoặc thay đổi từ bên trong.
    • Diễn tảsố nhiều: Sử dụng hình thức ngữ pháp số nhiều để chỉ nhiều hơn một thực thể.
  2. Nội động từ (nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến):

    • (Tôn giáo) nhiều lộc thánh: (Nghĩa cổ, chuyên biệt) Chỉ việc một giáo sĩ đồng thời nắm giữ nhiều chức vụ hoặc lợi tức từ giáo hội.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • In English, we usually pluralise a noun by adding an "s". (Trong tiếng Anh, chúng ta thường biến một danh từ thành số nhiều bằng cách thêm "s".)
    • How do you pluralise the word "child"? (Bạn tạo dạng số nhiều cho từ "child" như thế nào?)
    • The software can automatically pluralise words. (Phần mềm có thể tự động chuyển các từ sang dạng số nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "Pluralise" thường được dùng trong phân tích ngữ pháp để mô tả quy tắc biến đổi từ số ít sang số nhiều.
    • Some languages pluralise adjectives to agree with nouns. (Một số ngôn ngữ biến tính từ thành số nhiều để phù hợp với danh từ.)
  • Trong lập trình máy tính: Thuật ngữ này có thể được dùng cho các hàm xử lý chuỗi tự.
    • We need a function to correctly pluralise user input. (Chúng ta cần một hàm để tạo dạng số nhiều chính xác cho đầu vào của người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plural (adj, n): (thuộc) số nhiều; dạng số nhiều.
    • The plural form of "mouse" is "mice". (Dạng số nhiều của "mouse" "mice".)
  • Pluralisation / Pluralization (n): Sự tạo thành số nhiều, quá trình biến đổi sang số nhiều.
    • The pluralisation of irregular nouns must be memorized. (Việc tạo dạng số nhiều của các danh từ bất quy tắc phải được ghi nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Make plural: Làm cho thành số nhiều.
  • Put into the plural: Đặt vào dạng số nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Singularise: Biến thành số ít.
pluralise

A student learns to pluralise English nouns by adding an 's'.

ngoại động từ
  1. biến thành số nhiều
  2. diễn tảsố nhiều
nội động từ
  1. (tôn giáo) nhiều lộc thánh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống