pluralize

/'pluərəlaiz/ Cách viết khác : (pluralise) /'pluərəlaiz/
ngoại động từ
  1. biến thành số nhiều
  2. diễn tảsố nhiều
nội động từ
  1. (tôn giáo) nhiều lộc thánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pluralize
Speakers pluralize nouns by adding suffixes like -s or -es.