pluralism

/'pluərəlizm/
Học thuật
Thân thiện
pluralism

A society that values pluralism celebrates many different cultural festivals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết đa nguyên: Một học thuyết triết học cho rằng thực tại được cấu thành từ nhiều bản thể, nguyên hoặc chất liệu cơ bản khác nhau, thay vì chỉ từ một (chủ nghĩa nhất nguyên).
    • Sự đa dạng cùng tồn tại: Một tình trạng xã hội trong đó nhiều nhóm khác biệt về sắc tộc, văn hóa, tôn giáo hoặc chính trị cùng tồn tại được chấp nhận trong một xã hội lớn hơn.
    • Sự kiêm nhiệm (chức vị): (Đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo lịch sử) Việc một người đồng thời giữ nhiều chức vụ hoặc vị trí lợi tức, chẳng hạn như nhiều giáo xứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cultural pluralism is a hallmark of a modern, open society. (Chủ nghĩa đa nguyên văn hóa dấu ấn của một xã hội hiện đại, cởi mở.)
    • The philosopher argued for a form of metaphysical pluralism. (Nhà triết học biện luận cho một hình thức của thuyết đa nguyên siêu hình.)
    • In the 18th century, pluralism in the church was a common practice. (Vào thế kỷ 18, việc kiêm nhiệm chức vụ trong giáo hội một thực hành phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political pluralism": Chủ nghĩa đa nguyên chính trị, một hệ thống trong đó nhiều đảng phái, nhóm lợi ích quan điểm cạnh tranh cùng tồn tại.

    • A healthy democracy depends on robust political pluralism. (Một nền dân chủ lành mạnh phụ thuộc vào chủ nghĩa đa nguyên chính trị mạnh mẽ.)
  • "Religious pluralism": Chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo, thái độ hoặc chính sông tôn trọng chấp nhận sự đa dạng của các tín ngưỡng tôn giáo trong một xã hội.

    • The country is celebrated for its tradition of religious pluralism. (Đất nước này được ca ngợi truyền thống đa nguyên tôn giáo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluralist (danh từ): Người ủng hộ hoặc theo thuyết đa nguyên.
    • He is a pluralist who believes in the value of diverse viewpoints. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa đa nguyên, tin vào giá trị của các quan điểm đa dạng.)
  • Pluralistic (tính từ): Mang tính đa nguyên, bao gồm nhiều yếu tố khác nhau.
    • We live in a pluralistic society. (Chúng ta sống trong một xã hội đa nguyên.)
  • Plural (tính từ/danh từ): Số nhiều (trong ngữ pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Diversity: Sự đa dạng (nhấn mạnh đến sự tồn tại của nhiều loại khác nhau).
  • Multiculturalism: Chủ nghĩa đa văn hóa (một hình thức cụ thể của chủ nghĩa đa nguyên tập trung vào văn hóa).
  • Holding multiple offices: Sự nắm giữ nhiều chức vụ (cho nghĩa kiêm nhiệm).
Từ trái nghĩa
  • Monism: Chủ nghĩa nhất nguyên (triết học).
  • Uniformity: Tính đồng nhất, sự thống nhất.
  • Exclusivism: Chủ nghĩa độc tôn, chủ nghĩa bài ngoại.
Thành ngữ liên quan
  • "A pluralism of voices": Sự đa nguyên của các tiếng nói, ý kiến.
    • A good debate requires a pluralism of voices. (Một cuộc tranh luận tốt đòi hỏi sự đa nguyên của các tiếng nói.)
pluralism

A society that values pluralism celebrates many different cultural festivals.

danh từ
  1. sự kiêm nhiều chức vị
  2. (tôn giáo) sự nhiều lộc thánh
  3. (triết học) thuyết đa nguyên

Từ có nhắc đến "pluralism"