pluralism

/'pluərəlizm/
danh từ
  1. sự kiêm nhiều chức vị
  2. (tôn giáo) sự nhiều lộc thánh
  3. (triết học) thuyết đa nguyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pluralism"

pluralism
A society that values pluralism celebrates many different cultural festivals.