pluralisme

Học thuật
Thân thiện
pluralisme

Le pluralisme scolaire permet aux familles de choisir entre plusieurs types d'établissements.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính đa dạng, chủ nghĩa đa nguyên: Trạng thái hoặc nguyên tắc thừa nhận sự tồn tại của nhiều nhóm, ý kiến, hệ thống hoặc thể chế khác nhau trong một xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể.
    • (Triết học) Thuyết nhiều thể: Học thuyết triết học cho rằng thực tại được cấu thành từ nhiều loại thực thể cơ bản khác nhau, trái ngược với thuyết nhất nguyên.
    • (Chính trị) Chế độ nhiều thể chế: Một hệ thống chính trị trong đó quyền lực được phân tán giữa nhiều nhóm hoặc thể chế khác nhau, không bị độc quyền bởi một nhóm duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pluralisme culturel est une richesse pour notre pays. (Chủ nghĩa đa nguyên văn hóa là một sự giàu có cho đất nước chúng ta.)
    • Ce philosophe défend le pluralisme métaphysique. (Nhà triết học này bảo vệ thuyết nhiều thể siêu hình.)
    • La démocratie moderne repose souvent sur le pluralisme politique. (Nền dân chủ hiện đại thường dựa trên chế độ nhiều thể chế chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pluralisme des médias": Tính đa dạng/đa nguyên của truyền thông. Chỉ sự tồn tại của nhiều nguồn thông tin quan điểm độc lập trong một hệ thống truyền thông.

    • Le pluralisme des médias est essentiel pour une société démocratique. (Tính đa nguyên của truyền thôngthiết yếu cho một xã hội dân chủ.)
  • "Pluralisme juridique": Chủ nghĩa đa nguyên pháp lý. Chỉ sự cùng tồn tại của nhiều hệ thống pháp luật hoặc nguồn luật khác nhau trong một khu vực địahoặc cộng đồng.

    • Le pluralisme juridique reconnaît à la fois le droit étatique et le droit coutumier. (Chủ nghĩa đa nguyên phápcông nhận cả luật nhà nước lẫn luật tập quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluraliste (tính từ): (thuộc về) chủ nghĩa đa nguyên, đa dạng.

    • Une société pluraliste (một xã hội đa nguyên)
  • Pluralité (danh từ giống cái): Tính nhiều, số nhiều; sự đa dạng.

    • La pluralité des opinions (sự đa dạng của các quan điểm)
Từ đồng nghĩa
  • Diversité (danh từ giống cái): Sự đa dạng.
  • Multiculturalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa đa văn hóa (một dạng cụ thể của chủ nghĩa đa nguyên).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Pluralisme scolaire: Tính đa dạng của hệ thống trường học. Chỉ sự tồn tại song song của các loại hình trường học khác nhau (công lập, tư thục, theo tôn giáo...).

    • La loi garantit le pluralisme scolaire. (Luật pháp đảm bảo tính đa dạng của hệ thống trường học.)
  • Pluralisme syndical: Chế độ nhiều thể chế nghiệp đoàn. Chỉ hệ thống trong đó nhiều tổ chức công đoàn khác nhau cùng hoạt động, đại diện cho người lao động.

    • Le pluralisme syndical est un principe constitutionnel. (Chế độ nhiều thể chế nghiệp đoànmột nguyên tắc hiến định.)
pluralisme

Le pluralisme scolaire permet aux familles de choisir entre plusieurs types d'établissements.

danh từ giống đực
  1. tính đa dạng
    • Pluralisme scolaire
      tính đa dạng của hệ thống trường học
  2. (triết học) thuyết nhiều thể
  3. (chính trị) chế độ nhiều thể chế
    • pluralisme syndical
      chế độ nhiều thể chế nghiệp đoàn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "pluralisme"