dualisme

Học thuật
Thân thiện
dualisme

Le philosophe explique le concept de dualisme à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Thuyết nhị nguyên: Một học thuyết triết học cho rằng thực tại cuối cùng được cấu thành từ hai nguyênhoặc thực thể cơ bản, tách biệt thường đối lập nhau (ví dụ: tinh thần vật chất, thiện ác).
    • Chế độ lưỡng hợp: Một hệ thống hoặc cấu trúc xã hội, chính trị hoặc kinh tế dựa trên sự phân chia thành hai phần riêng biệt, song song thường đối xứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dualisme cartésien distingue l'esprit et le corps. (Thuyết nhị nguyên của Descartes phân biệt tinh thần thể xác.)
    • Le dualisme de cette société se manifeste par deux systèmes de droit distincts. (Chế độ lưỡng hợp của xã hội này thể hiện qua hai hệ thống luật pháp riêng biệt.)
    • Le dualisme en philosophie s'oppose souvent au monisme. (Thuyết nhị nguyên trong triết học thường đối lập với thuyết nhất nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dualisme rigide": Thuyết nhị nguyên cứng nhắc, nhấn mạnh sự tách biệt tuyệt đối giữa hai nguyên lý.

    • Ce philosophe rejette le dualisme rigide entre la nature et la culture. (Nhà triết học này bác bỏ thuyết nhị nguyên cứng nhắc giữa tự nhiên văn hóa.)
  • "Dualisme économique": Chế độ lưỡng hợp kinh tế, chỉ một nền kinh tế tồn tại song song hai khu vực hiện đại truyền thống.

    • Le pays est caractérisé par un dualisme économique prononcé. (Đất nước này được đặc trưng bởi một chế độ lưỡng hợp kinh tế rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dualiste (tính từ): (thuộc về) thuyết nhị nguyên, tính nhị nguyên.

    • Une pensée dualiste. (Một tư tưởng mang tính nhị nguyên.)
  • Dualiste (danh từ): Người theo thuyết nhị nguyên.

    • Les dualistes s'opposent aux monistes. (Những người theo thuyết nhị nguyên phản đối những người theo thuyết nhất nguyên.)
  • Dualité (danh từ giống cái): Tính hai mặt, tính lưỡng hợp, sự đối ngẫu.

    • La dualité onde-particule en physique. (Tính lưỡng hợp sóng-hạt trong vật lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Manichéisme (trong ngữ cảnh triết học/đạo đức): Thuyết nhị nguyên (nhấn mạnh sự đấu tranh giữa thiện ác).
  • Bipartisme (trong ngữ cảnh chính trị/xã hội): Chế độ lưỡng đảng, hệ thống hai phe/nhóm.
Từ trái nghĩa
  • Monisme (danh từ giống đực): Thuyết nhất nguyên (quan điểm cho rằng mọi thực tại đều xuất phát từ một nguyênduy nhất).
  • Pluralisme (danh từ giống đực): Thuyết đa nguyên (thừa nhận nhiều nguyênhoặc thực thể độc lập).
dualisme

Le philosophe explique le concept de dualisme à ses étudiants.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết nhị nguyên
  2. chế độ lưỡng hợp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dualisme"

Từ có nhắc đến "dualisme"