dualisme

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết nhị nguyên
  2. chế độ lưỡng hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dualisme"

Từ có nhắc đến "dualisme"

dualisme
Le philosophe explique le concept de dualisme à ses étudiants.