pluralist
/'pluərəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết đa nguyên: Một người ủng hộ hoặc tin tưởng vào thuyết đa nguyên, tức là quan điểm cho rằng xã hội bao gồm nhiều nhóm khác biệt (về sắc tộc, văn hóa, tôn giáo) có thể cùng tồn tại một cách hòa bình và bình đẳng, hoặc quan điểm triết học cho rằng thực tại bao gồm nhiều loại thực thể cơ bản khác nhau.
- Người kiêm nhiều chức vị: Một giáo sĩ đồng thời giữ nhiều chức vụ hoặc nhiều "lộc thánh" (benefice) trong một hệ thống tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a pluralist, she believes in a society where multiple cultures thrive side by side. (Là một người theo thuyết đa nguyên, cô ấy tin vào một xã hội nơi nhiều nền văn hóa cùng phát triển song song.)
- The philosopher was a known pluralist who argued against a single theory of everything. (Nhà triết học đó là một người theo thuyết đa nguyên nổi tiếng, người đã tranh luận chống lại một học thuyết duy nhất giải thích mọi thứ.)
- In the 18th century, it was not uncommon for a pluralist to hold several parishes. (Vào thế kỷ 18, không hiếm khi một giáo sĩ kiêm nhiệm nắm giữ nhiều giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pluralist society": Xã hội đa nguyên, một xã hội thừa nhận và tôn trọng sự đa dạng của các nhóm văn hóa, tôn giáo.
- Canada is often cited as an example of a successful pluralist society. (Canada thường được nêu ra như một ví dụ về một xã hội đa nguyên thành công.)
"Pluralist approach": Cách tiếp cận đa nguyên, phương pháp xem xét hoặc giải quyết vấn đề bằng cách công nhận nhiều quan điểm, nguyên tắc hoặc nguyên nhân khác nhau.
- His pluralist approach to ethics considers multiple sources of moral value. (Cách tiếp cận đa nguyên của ông ấy đối với đạo đức xem xét nhiều nguồn giá trị đạo đức khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Pluralism (n): Thuyết đa nguyên, chủ nghĩa đa nguyên; tình trạng kiêm nhiệm nhiều chức vụ.
- Cultural pluralism is essential for social harmony. (Chủ nghĩa đa nguyên văn hóa là điều cần thiết cho sự hài hòa xã hội.)
Pluralistic (adj): Mang tính đa nguyên.
- We live in an increasingly pluralistic world. (Chúng ta sống trong một thế giới ngày càng mang tính đa nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Multiculturalist (n): Người theo chủ nghĩa đa văn hóa (nghĩa liên quan đến xã hội).
- Eclectic (n/adj): Người/theo chủ nghĩa chiết trung (có thể chọn lọc từ nhiều nguồn khác nhau, tương đồng một phần).
Từ trái nghĩa
- Monist (n): Người theo thuyết nhất nguyên (triết học).
- Exclusivist (n): Người theo chủ nghĩa độc tôn, bài trừ.
danh từ
- người kiêm nhiều chức vị
- (tôn giáo) giáo sĩ có nhiều lộc thánh
- (triết học) người theo thuyết đa nguyên