plutôt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thà, hơn là: Dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc ưu tiên một điều gì đó thay vì một điều khác.
- Cũng khá, khá là: (Trong ngữ cảnh thân mật) Dùng để nhấn mạnh một đặc điểm, thường với sắc thái bất ngờ hoặc mạnh hơn dự kiến.
- Mà là, hay đúng hơn là: Dùng để sửa chữa, làm rõ hoặc thay thế một ý vừa được nêu ra bằng một ý chính xác hơn.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả sự lựa chọn (thà, hơn là):
- Je prendrais plutôt un thé. (Tôi sẽ lấy một tách trà hơn.)
- Plutôt que de te plaindre, agis ! (Thà hành động còn hơn là bạn than phiền!)
Nhấn mạnh đặc điểm (cũng khá, khá là):
- Il fait plutôt froid aujourd'hui. (Hôm nay trời cũng khá lạnh.)
- C'est plutôt une bonne nouvelle. (Đó khá là một tin tốt.)
Sửa chữa, làm rõ ý (mà là, hay đúng hơn là):
- Ce n'est pas bleu, mais plutôt vert. (Nó không phải màu xanh dương, mà là màu xanh lá.)
- Il est trois heures, ou plutôt trois heures cinq. (Bây giờ là ba giờ, hay đúng hơn là ba giờ năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plutôt deux fois qu'une": Thà làm hai lần còn hơn một; nhấn mạnh sự sẵn sàng hoặc khuyến nghị nên làm điều gì đó kỹ lưỡng.
- Pour être sûr, vérifie plutôt deux fois qu'une. (Để chắc chắn, thà kiểm tra hai lần còn hơn một.)
"Et plutôt!": Và còn hơn thế nữa!; dùng để nhấn mạnh, đồng ý mạnh mẽ với một nhận định.
- Est-il têtu ? - Et plutôt ! (Nó có bướng bỉnh không? - Và còn hơn thế nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Plus tôt (adv): Sớm hơn. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, viết rời, chỉ thời gian).
- Je suis arrivé plus tôt que prévu. (Tôi đã đến sớm hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- De préférence: Ưu tiên, tốt hơn là.
- Assez: Khá.
- Pour ainsi dire: Có thể nói là.
Thành ngữ liên quan
- Plutôt mourir que...: Thà chết còn hơn...; diễn tả sự cực kỳ không muốn hoặc từ chối một việc.
- Plutôt mourir que de trahir. (Thà chết còn hơn phản bội.)
phó từ
- thà
- Plutôt mourir que humilierthà chết hơn chịu nhục
- hơn là
- Il est indolent plutôt que paresseuxnó uể oải hơn là lười
- (thân mật) cũng khá
- Il est plutôt bavardnó cũng ba hoa
- mais plutôtmà là
- Ce n'est pas lui mais plutôt sa femme qui en est responsablekhông phải anh ta mà là vợ anh ta chịu trách nhiệm về việc ấy
- ou plutôthay đúng hơn là
- Il dort, ou plutôt il somnolenó ngủ, hay đúng hơn là nó ngủ gà
- Plus tôt