plutonist
/'plu:tənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết hỏa thành: Một nhà khoa học hoặc người ủng hộ thuyết Plutonism (thuyết Hỏa thành), cho rằng các tảng đá trên Trái Đất được hình thành chủ yếu từ quá trình nguội lạnh và kết tinh của dung nham nóng chảy (magma) từ bên trong Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- James Hutton is considered a famous plutonist. (James Hutton được coi là một người theo thuyết hỏa thành nổi tiếng.)
- The debate between the plutonists and the neptunists shaped early geological thought. (Cuộc tranh luận giữa những người theo thuyết hỏa thành và những người theo thuyết thủy thành đã định hình tư tưởng địa chất học buổi đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plutonist views": Các quan điểm theo thuyết hỏa thành.
- His plutonist views were controversial in the 18th century. (Các quan điểm theo thuyết hỏa thành của ông đã gây tranh cãi vào thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Plutonism (danh từ): Thuyết hỏa thành, học thuyết cho rằng đá lửa được hình thành từ magma.
- Plutonic (tính từ): (Thuộc về) đá mácma hình thành sâu bên trong lòng đất.
- Granite is a plutonic rock. (Đá granit là một loại đá mácma xâm nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Vulcanist: Người theo thuyết hỏa thành (một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng liên quan đến nguồn gốc từ núi lửa).
Từ trái nghĩa
- Neptunist: Người theo thuyết thủy thành, người ủng hộ học thuyết cho rằng hầu hết các loại đá được lắng đọng từ một đại dương nguyên thủy.
danh từ
- người theo thuyết hoả thành