pluvial

/'plu:vjəl/
Học thuật
Thân thiện
pluvial

The priest wears a pluvial during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) mưa: Liên quan đến hoặc được gây ra bởi mưa.
    • (Địa chất) Do mưa tạo thành: Mô tả các hiện tượng địa chất, như hồ hoặc thời kỳ, được hình thành chủ yếu bởi lượng mưa dồi dào.
  2. Danh từ:

    • (Tôn giáo, Sử học) Áo lễ: Một loại áo choàng dài được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The region's agriculture depends heavily on the pluvial cycle. (Nông nghiệp của vùng này phụ thuộc nhiều vào chu kỳ mưa.)
    • Geologists study pluvial lakes that formed during wetter climatic periods. (Các nhà địa chất nghiên cứu các hồ do mưa tạo thành hình thành trong các thời kỳ khí hậu ẩm ướt hơn.)
  • Danh từ:
    • The priest wore a richly embroidered pluvial during the ceremony. (Vị linh mục mặc một chiếc áo lễ thêu trang trí công phu trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pluvial period" hoặc "Pluvial age": Một thuật ngữ địa chất học chỉ một thời kỳ khí hậu trong quá khứ lượng mưa cao hơn đáng kể so với ngày nay, thường liên quan đến các kỷ băng hà.
    • The Sahara Desert was much greener during the last pluvial period. (Sa mạc Sahara đã xanh tươi hơn nhiều trong thời kỳ mưa nhiều cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluviometer (danh từ): Máy đo mưa, lượng kế.
  • Pluviose (danh từ, lịch sử): Tên một tháng (tháng "Mưa") trong Lịch Cách mạng Pháp.
  • Pluvious (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự "pluvial" (liên quan đến mưa).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa liên quan đến mưa): Rainy ( mưa), wet (ẩm ướt), hydric (thuộc về nước).
  • Danh từ (nghĩa áo lễ): Cope (áo choàng lễ), vestment (áo lễ).
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ "pluvial" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, khoa học (khí tượng, địa chất, khảo cổ) hoặc văn chương trang trọng. Trong tiếng Anh hàng ngày, các từ như "rainy" phổ biến hơn.
  • Danh từ "pluvial" (áo lễ) một thuật ngữ chuyên ngành về trang phục tôn giáo cổ, hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường.
pluvial

The priest wears a pluvial during the ceremony.

tính từ
  1. (thuộc) mưa
    • pluvial season
      mùa mưa
  2. (địa ,địa chất) do mưa (tạo thành)
danh từ
  1. (tôn giáo), (sử học) áo lễ