pluvial
/'plu:vjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) mưa: Liên quan đến mưa hoặc được tạo ra bởi mưa.
- (Thực vật học) khép hoa khi trời mưa ẩm: Mô tả một số loài thực vật có hoa đóng lại khi trời mưa hoặc ẩm ướt.
Danh từ giống đực:
- (Sử học, khí hậu học) thời kỳ mưa: Một giai đoạn địa chất trong lịch sử Trái Đất có khí hậu ẩm ướt hơn, với lượng mưa lớn hơn nhiều so với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat pluvial de cette région favorise une végétation luxuriante. (Khí hậu mưa của vùng này tạo điều kiện cho thảm thực vật tươi tốt.)
- Les scientifiques étudient les dépôts pluviaux pour comprendre les anciens modèles climatiques. (Các nhà khoa học nghiên cứu các trầm tích do mưa để hiểu các mô hình khí hậu cổ đại.)
- Danh từ:
- Le Sahara a connu plusieurs pluviaux au cours de son histoire. (Sa mạc Sahara đã trải qua nhiều thời kỳ mưa trong suốt lịch sử của nó.)
- Le dernier grand pluvial en Afrique a pris fin il y a environ 5 000 ans. (Thời kỳ mưa lớn cuối cùng ở Châu Phi đã kết thúc cách đây khoảng 5.000 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Époque pluviale": Cụm từ đồng nghĩa với danh từ "pluvial", chỉ một thời đại địa chất ẩm ướt.
- Les peintures rupestres datent souvent d'une époque pluviale. (Các bức tranh hang động thường có từ một thời đại mưa.)
- "Cycle pluvial": Chu kỳ mưa, thường dùng trong khí hậu học hoặc nghiên cứu thời tiết.
- L'étude des cycles pluviaux aide à prévoir les sécheresses. (Việc nghiên cứu các chu kỳ mưa giúp dự đoán hạn hán.)
Biến thể và từ gần giống
- Pluvieux/pluvieuse (adj): Có mưa, nhiều mưa (dùng để mô tả thời tiết hoặc một ngày cụ thể).
- Il fait un temps pluvieux aujourd'hui. (Thời tiết hôm nay có mưa.)
- Pluviométrie (n.f): Lượng mưa, phép đo mưa.
- La pluviométrie annuelle est élevée dans les tropiques. (Lượng mưa hàng năm cao ở vùng nhiệt đới.)
- Pluviôse (n.m): Tên một tháng trong lịch Cộng hòa Pháp (tương ứng khoảng tháng 1-2 dương lịch), nghĩa là "tháng mưa".
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Humide (ẩm ướt), pluvieux (có mưa) – nhưng "pluvial" mang tính học thuật và rộng hơn.
- Danh từ: Période humide (thời kỳ ẩm ướt), épisode pluvieux (giai đoạn mưa) – nhưng "pluvial" là thuật ngữ chuyên ngành cho các thời kỳ địa chất dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "pluvial".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pluvial".
tính từ
- (thuộc) mưa
- Saison pluvialemùa mưa
- Forêt pluvialerừng mưa
- Régime pluvialchế độ mưa
- (thực vật học) khép hoa khi trời mưa ẩm
danh từ giống đực
- (sử học) thời kỳ mưa (trong lịch sử)