pluvieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) nhiều mưa: Dùng để mô tả thời tiết, khí hậu, hoặc một ngày có nhiều mưa.
- Đem mưa đến: Dùng để mô tả thứ gì đó (như một cơn gió) mang theo hoặc báo hiệu mưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'automne est souvent une saison pluvieuse. (Mùa thu thường là một mùa nhiều mưa.)
- Nous avons eu une semaine très pluvieuse. (Chúng tôi đã có một tuần rất nhiều mưa.)
- Le ciel est gris et pluvieux. (Bầu trời xám xịt và có vẻ sắp mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"temps pluvieux": thời tiết mưa, thời tiết ẩm ướt.
- Prévoyez un parapluie pour ce temps pluvieux. (Hãy dự phòng một cái ô cho thời tiết mưa này.)
"région pluvieuse": vùng có mưa nhiều.
- La forêt tropicale est une région pluvieuse. (Rừng nhiệt đới là một vùng có mưa nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Pluie (danh từ giống cái): cơn mưa, mưa.
- La pluie tombe doucement. (Mưa rơi nhẹ nhàng.)
Pleuvoir (động từ bất qui tắc): mưa.
- Il commence à pleuvoir. (Trời bắt đầu mưa.)
Pluviosité (danh từ giống cái): lượng mưa, tình trạng mưa nhiều.
- La pluviosité est élevée dans cette zone. (Lượng mưa ở khu vực này cao.)
Từ đồng nghĩa
- Humide: ẩm ướt (nhấn mạnh độ ẩm, có thể không nhất thiết đang mưa).
- Mouillé: ướt (trạng thái bị ướt do mưa hoặc chất lỏng).
Từ trái nghĩa
- Sec / Sèche: khô.
- Ensoleillé: có nắng, quang đãng.
tính từ
- (có) nhiều mưa
- Climat pluvieuxkhí hậu nhiều mưa
- đem mưa đến
- Vent pluvieuxgió đem mưa đến