pluvieux

tính từ
  1. () nhiều mưa
    • Climat pluvieux
      khí hậu nhiều mưa
  2. đem mưa đến
    • Vent pluvieux
      gió đem mưa đến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pluvieux"

pluvieux
Le temps est pluvieux aujourd'hui.