pluvieux

Học thuật
Thân thiện
pluvieux

Le temps est pluvieux aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () nhiều mưa: Dùng để mô tả thời tiết, khí hậu, hoặc một ngày nhiều mưa.
    • Đem mưa đến: Dùng để mô tả thứ đó (như một cơn gió) mang theo hoặc báo hiệu mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'automne est souvent une saison pluvieuse. (Mùa thu thườngmột mùa nhiều mưa.)
    • Nous avons eu une semaine très pluvieuse. (Chúng tôi đã có một tuần rất nhiều mưa.)
    • Le ciel est gris et pluvieux. (Bầu trời xám xịt có vẻ sắp mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temps pluvieux": thời tiết mưa, thời tiết ẩm ướt.

    • Prévoyez un parapluie pour ce temps pluvieux. (Hãy dự phòng một cái ô cho thời tiết mưa này.)
  • "région pluvieuse": vùng mưa nhiều.

    • La forêt tropicale est une région pluvieuse. (Rừng nhiệt đớimột vùng mưa nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluie (danh từ giống cái): cơn mưa, mưa.

    • La pluie tombe doucement. (Mưa rơi nhẹ nhàng.)
  • Pleuvoir (động từ bất qui tắc): mưa.

    • Il commence à pleuvoir. (Trời bắt đầu mưa.)
  • Pluviosité (danh từ giống cái): lượng mưa, tình trạng mưa nhiều.

    • La pluviosité est élevée dans cette zone. (Lượng mưakhu vực này cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Humide: ẩm ướt (nhấn mạnh độ ẩm, có thể không nhất thiết đang mưa).
  • Mouillé: ướt (trạng thái bị ướt do mưa hoặc chất lỏng).
Từ trái nghĩa
  • Sec / Sèche: khô.
  • Ensoleillé: nắng, quang đãng.
pluvieux

Le temps est pluvieux aujourd'hui.

tính từ
  1. () nhiều mưa
    • Climat pluvieux
      khí hậu nhiều mưa
  2. đem mưa đến
    • Vent pluvieux
      gió đem mưa đến

Từ có nhắc đến "pluvieux"