pneumatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về khí, liên quan đến khí: "pneumatique" mô tả những thứ có liên quan đến không khí hoặc khí nén.
- (Cơ khí) Khí động: Chỉ các thiết bị hoạt động bằng sức đẩy của khí nén.
- (Động vật học) Chứa khí: Mô tả các bộ phận cơ thể, như xương, có chứa các khoang rỗng chứa không khí.
Danh từ giống đực:
- Lốp xe, vỏ xe: Vòng cao su bơm hơi bao quanh vành bánh xe của các phương tiện như xe đạp, ô tô.
- Thư chuyển bằng ống hơi: Một hệ thống chuyển thư hoặc vật nhỏ trong các ống dẫn bằng khí nén, thường thấy trong các tòa nhà lớn hoặc ngân hàng thời xưa.
Danh từ giống cái:
- Khí lực học: Môn khoa học nghiên cứu về tính chất và chuyển động của khí, đặc biệt là khí nén. (Cách dùng này ít phổ biến).
- (Từ cũ) Như "pneumatologie": Tương đương với môn nghiên cứu về các hiện tượng tinh thần hoặc siêu nhiên. (Cách dùng cổ, rất hiếm gặp).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un marteau pneumatique est utilisé pour casser le béton. (Một cái búa khí động được dùng để phá bê tông.)
- Les os pneumatiques des oiseaux les aident à voler. (Xương chứa khí của chim giúp chúng bay.)
Danh từ giống đực:
- J'ai crevé un pneu, il faut changer le pneumatique. (Tôi bị thủng lốp, phải thay cái vỏ xe này.)
- Au XIXe siècle, le pneumatique était un moyen rapide d'envoyer des messages dans Paris. (Vào thế kỷ 19, thư chuyển bằng ống hơi là một cách nhanh chóng để gửi tin nhắn trong Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gonfler un pneumatique": Bơm hơi một lốp xe.
- Avant le voyage, il faut gonfler les pneumatiques. (Trước chuyến đi, phải bơm hơi các lốp xe.)
"Pneumatique à basse pression": Lốp áp suất thấp.
- Pour rouler sur le sable, on utilise des pneumatiques à basse pression. (Để chạy trên cát, người ta dùng lốp xe áp suất thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Pneu (danh từ giống đực, viết tắt thông dụng của "pneumatique"): Lốp xe.
- Je dois acheter des pneus neufs pour l'hiver. (Tôi phải mua lốp mới cho mùa đông.)
Pneumatiquement (trạng từ): Một cách liên quan đến khí nén.
- La porte s'ouvre pneumatiquement. (Cánh cửa mở ra bằng khí nén.)
Pneumatophore (danh từ giống đực, sinh vật học): Bộ phận chứa khí ở một số loài thực vật thủy sinh.
Từ đồng nghĩa
- Pour un pneu: bande de roulement (mặt lốp), enveloppe (vỏ lốp - trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Pour l'adjectif (cơ khí): à air comprimé (bằng khí nén).
Các cụm từ liên quan
Chambre à air (danh từ giống cái): Ruột xe, một bộ phận bên trong lốp xe chứa hơi.
- La crevaison vient souvent de la chambre à air. (Lỗ thủng thường đến từ ruột xe.)
Gonflage des pneus (cụm danh từ): Việc bơm lốp xe.
- Le gonflage des pneus est important pour la sécurité. (Việc bơm lốp xe quan trọng cho an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un pneu à plat: Bị xẹp lốp, bị thủng lốp.
- Nous sommes en retard parce que nous avons eu un pneu à plat. (Chúng tôi bị trễ vì bị xẹp một lốp xe.)
tính từ
- (thuộc) khí
- Poche pneumatique(động vật học) túi khí
- (cơ khí) khí động
- Marteau pneumatiquebúa khí động
- (động vật học) chứa khí
- Os pneumatiques des oiseauxxương chứa khí của chim
danh từ giống đực
- lốp, vỏ (xe đạp, xê ô tô..)
- thư chuyển bằng ống hơi
danh từ giống cái
- khí lực học
- (từ cũ, nghĩa cũ) như pneumatologie