pneumonique

Học thuật
Thân thiện
pneumonique

Le médecin examine un patient pneumonique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về bệnh viêm phổi: "pneumonique" là tính từ mô tả những liên quan đến bệnh viêm phổi.
    • Bị viêm phổi: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật đang mắc bệnh viêm phổi.
  2. Danh từ:

    • Người bị viêm phổi: "pneumonique" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ một bệnh nhân mắc bệnh viêm phổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le patient présente des symptômes pneumoniques. (Bệnh nhân các triệu chứng viêm phổi.)
    • Une infection pneumonique peut être grave. (Một nhiễm trùng phổi có thể nghiêm trọng.)
  • Danh từ:

    • Les pneumoniques doivent être isolés. (Những người bị viêm phổi cần được cách ly.)
    • Le médecin examine le pneumonique. (Bác sĩ đang khám cho người bệnh viêm phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa, "pneumonique" thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả tình trạng bệnh lý, chẳng hạn như (ổ viêm phổi) hoặc (đông đặc phổi).
Biến thể từ gần giống
  • Pneumonie (danh từ giống cái): bệnh viêm phổi.

    • Il est hospitalisé pour une pneumonie. (Anh ấy nhập viện bệnh viêm phổi.)
  • Pneumologique (tính từ): thuộc về phổi học, chuyên khoa phổi.

    • Un service pneumologique. (Một khoa phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonaire (tính từ): thuộc về phổi (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng viêm).
    • Une maladie pulmonaire. (Một bệnh về phổi.)
pneumonique

Le médecin examine un patient pneumonique.

tính từ
  1. xem pneumonie
danh từ
  1. (y học) người bị viêm phổi

Từ gần giống