gnomonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về gnomon, liên quan đến gnomon: "gnomonique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến gnomon (cột chỉ giờ trên đồng hồ mặt trời) hoặc thuật làm đồng hồ mặt trời.
- Thuộc về phép đo bóng: Liên quan đến việc sử dụng bóng của một vật để xác định thời gian hoặc các yếu tố thiên văn.
Danh từ giống cái:
- Thuật làm cột đồng hồ mặt trời: "la gnomonique" là danh từ chỉ ngành khoa học hoặc kỹ thuật chuyên về việc thiết kế và xây dựng các đồng hồ mặt trời, đặc biệt là việc tính toán và định vị gnomon.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'art gnomonique est fascinant. (Nghệ thuật làm đồng hồ mặt trời thật hấp dẫn.)
- Ces calculs gnomoniques sont très précis. (Những phép tính liên quan đến đồng hồ mặt trời này rất chính xác.)
Danh từ:
- Il étudie la gnomonique depuis des années. (Ông ấy nghiên cứu thuật làm đồng hồ mặt trời đã nhiều năm.)
- La gnomonique était une science importante dans l'Antiquité. (Thuật làm đồng hồ mặt trời là một ngành khoa học quan trọng thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Projection gnomonique: Phép chiếu gnomon, một phương pháp chiếu bản đồ trong đó các điểm trên quả cầu được chiếu từ tâm của nó lên một mặt phẳng.
- La projection gnomonique est utilisée en cartographie. (Phép chiếu gnomon được sử dụng trong bản đồ học.)
Biến thể và từ gần giống
Gnomon (danh từ giống đực): Cột chỉ giờ, kim đồng hồ mặt trời.
- Le gnomon projette une ombre sur le cadran. (Cột chỉ giờ phóng một cái bóng lên mặt số.)
Gnomique (tính từ): Có liên quan đến châm ngôn, cách ngôn (khác nghĩa với "gnomonique", cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Relatif au cadran solaire: Thuộc về đồng hồ mặt trời (cho nghĩa tính từ).
- Science des cadrans solaires: Khoa học về đồng hồ mặt trời (cho nghĩa danh từ).
danh từ giống cái
- thuật làm cột đồng hồ mặt trời