gnomonique

tính từ
  1. xem gnomon
danh từ giống cái
  1. thuật làm cột đồng hồ mặt trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gnomonique"

gnomonique
Le gnomonique est l'art de construire des cadrans solaires.