pneumorhagia
/,nju:mə'reidʤiə/ Cách viết khác : (pneumorrhagia) /,nju:mə'reidʤiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự chảy máu phổi: Một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng chảy máu bên trong phổi hoặc từ đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with pneumorhagia. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị chảy máu phổi.)
- Severe coughing can sometimes lead to pneumorhagia. (Ho dữ dội đôi khi có thể dẫn đến chảy máu phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pneumorrhagia (n): Cách viết khác (có hai chữ 'r') của "pneumorhagia", cùng nghĩa là sự chảy máu phổi.
Từ đồng nghĩa
- Pulmonary hemorrhage (n): Xuất huyết phổi. (Đây là thuật ngữ mô tả chung hơn cho cùng một tình trạng.)
danh từ
- (y học) sự chảy máu phổi