pneumorrhagia

/,nju:mə'reidʤiə/ Cách viết khác : (pneumorrhagia) /,nju:mə'reidʤiə/
Học thuật
Thân thiện
pneumorrhagia

A patient is diagnosed with pneumorrhagia after a medical examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự chảy máu phổi: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng chảy máu từ trong phổi hoặc đường hô hấp. Đây một triệu chứng nghiêm trọng, không phải một bệnh riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the emergency room due to severe pneumorrhagia. (Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu do sự chảy máu phổi nghiêm trọng.)
    • A persistent cough accompanied by blood could be a sign of pneumorrhagia. (Ho dai dẳng kèm theo máu có thể dấu hiệu của sự chảy máu phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y học chuyên môn, báo cáo lâm sàng chẩn đoán. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc với bệnh nhân, các bác sĩ thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "chảy máu phổi" hoặc mô tả triệu chứng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary hemorrhage: Chảy máu phổi (cụm từ y học đồng nghĩa, thông dụng hơn).
  • Hemoptysis: Ho ra máu (một triệu chứng có thể biểu hiện của nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, ho ra máu có thể xuất phát từ các vị trí khác ngoài phổi).
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary bleeding: Chảy máu phổi.
  • Lung hemorrhage: Xuất huyết phổi.
Lưu ý
  • Pneumorrhagia một thuật ngữ y học rất chuyên ngành hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường. Người học nên nhận biết từ này trong ngữ cảnh đọc hiểu văn bản y khoa.
pneumorrhagia

A patient is diagnosed with pneumorrhagia after a medical examination.

danh từ
  1. (y học) sự chảy máu phổi

Từ gần giống