pneumothorax

/,nju:'mə'θɔ:rəks/
Học thuật
Thân thiện
pneumothorax

A doctor examines a chest X-ray showing a pneumothorax.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng tràn khí màng phổi: Một tình trạng y tế trong đó không khí lọt vào khoang màng phổi (khoang giữa phổi thành ngực), gây áp lực lên phổi có thể khiến phổi bị xẹp một phần hoặc toàn bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the emergency room with a suspected pneumothorax. (Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu với nghi ngờ bị tràn khí màng phổi.)
    • A sudden, sharp chest pain and shortness of breath can be symptoms of a pneumothorax. (Đau ngực đột ngột, dữ dội khó thở có thể triệu chứng của chứng tràn khí màng phổi.)
    • The doctor inserted a chest tube to treat the pneumothorax. (Bác sĩ đã đặt một ống dẫn lồng ngực để điều trị chứng tràn khí màng phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spontaneous pneumothorax": Tràn khí màng phổi tự phát (xảy ra không do chấn thương rõ ràng, thường liên quan đến bóng khí vỡ trên bề mặt phổi).

    • Tall, thin young men are at a higher risk for primary spontaneous pneumothorax. (Những thanh niên cao, gầy nguy cao hơn bị tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát.)
  • "Tension pneumothorax": Tràn khí màng phổi van hoặc tràn khí màng phổi áp lực (một tình trạng cấp cứu nguy hiểm đến tính mạng, khi không khí bị mắc kẹt trong khoang màng phổi trong thì hít vào không thể thoát ra khi thở ra).

    • Tension pneumothorax is a medical emergency requiring immediate needle decompression. (Tràn khí màng phổi áp lực một cấp cứu y tế đòi hỏi phải chọc kim giải áp ngay lập tức.)
  • "Traumatic pneumothorax": Tràn khí màng phổi do chấn thương (gây ra bởi vết thương xuyên thấu hoặc chấn thương kínngực).

    • The car accident resulted in a traumatic pneumothorax and several broken ribs. (Tai nạn xe hơi dẫn đến tràn khí màng phổi do chấn thương gãy nhiều xương sườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemopneumothorax (n): Tràn máu khí màng phổi (tích tụ cả máu không khí trong khoang màng phổi).
    • The stab wound caused a hemopneumothorax. (Vết đâm đã gây ra chứng tràn máu khí màng phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Collapsed lung: Phổi bị xẹp (cách gọi thông thường, không chính thức cho tình trạng này, mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt y khoa).
  • Pleural air leak: rỉ khí màng phổi (mô tả chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)

pneumothorax

A doctor examines a chest X-ray showing a pneumothorax.

danh từ
  1. (y học) chứng tràn khí ngực