pocheuse

Học thuật
Thân thiện
pocheuse

Une pocheuse verse délicatement de la pâte dans une poêle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái chần trứng: Một dụng cụ nhà bếp dùng để chần trứng, thường hình dạng như một cái muôi nhỏ với lỗ hoặc rãnh để nước chảy ra, giúp tạo hình trứng chần (œufs pochés) một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour faire des œufs pochés parfaits, utilisez une pocheuse. (Để làm những quả trứng chần hoàn hảo, hãy dùng một cái chần trứng.)
    • La pocheuse en inox est très pratique. (Cái chần trứng bằng thép không gỉ rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pocheuse à œufs": cụm từ đầy đủ hơn để chỉ dụng cụ này, nhấn mạnh mục đích sử dụng cho trứng.
    • J'ai acheté une nouvelle pocheuse à œufs. (Tôi đã mua một cái chần trứng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocher (động từ): chần (trứng).

    • Elle sait bien pocher les œufs. ( ấy biết cách chần trứng rất giỏi.)
  • Œuf poché (danh từ giống đực): trứng chần.

    • Je prendrais des œufs pochés au petit déjeuner. (Tôi sẽ ăn trứng chần cho bữa sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poche à œufs: (cách gọi khác, ít phổ biến hơn) cái chần trứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pocheuse

Une pocheuse verse délicatement de la pâte dans une poêle.

danh từ giống cái
  1. cái chần trứng

Từ gần giống