pocket book

pocket book

She reads a pocket book on the park bench.

Định nghĩa

Danh từ: Sách bỏ túimột cuốn sách bìa mềm kích thước nhỏ, vừa vặn để bỏ vào túi áo hoặc túi xách, thường sách in khổ nhỏ, dễ mang theo.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn mang một cuốn sách bỏ túi trong túi xách để đọc trên tàu.)
  • (Ấn bản sách bỏ túi của cuốn tiểu thuyết này rẻ hơn dễ mang theo hơn bản bìa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pocket book" cũng có thể dùng để chỉ một cuốn sổ tay nhỏ hoặc sổ ghi chép bỏ túi, nhưng nghĩa phổ biến nhất là sách in khổ nhỏ.
  • (Anh ấy lấy một cuốn sổ tay bỏ túi từ áo khoác ra để ghi địa chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket-sized (adj): kích thước bỏ túi.
    • The pocket-sized guide is perfect for travelers. (Hướng dẫn viên bỏ túi rất phù hợp cho du khách.)
  • Pocketbook (n): dạng viết liền, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, đồng nghĩa với "pocket book".
Từ đồng nghĩa
  • Paperback: sách bìa mềm (thường khổ nhỏ, nhưng không nhất thiết phải bỏ túi).
  • Pocket edition: ấn bản bỏ túi.
  • Mini book: sách nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pocket book".
Thành ngữ liên quan
  • To have something in one's pocket book: thứ đó trong tầm tay hoặc dễ dàng được.
    • She has all the answers in her pocket book. ( ấy tất cả câu trả lời trong tầm tay.)

Từ gần giống

Từ chứa "pocket book"