pocket knife

pocket knife

A scout uses a pocket knife to carve a small wooden bird.

Định nghĩa

Danh từ: Con dao bỏ túi, dao gấp (một loại dao lưỡi gấp vào trong tay cầm, tiện lợi để mang trong túi).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn mang theo một con dao bỏ túi khi đi cắm trại.)
  • (Tôi đã dùng con dao bỏ túi của mình để cắt sợi dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pocket knife thường được dùng để chỉ các loại dao gấp nhỏ gọn, có thể bao gồm nhiều công cụ khác như mở nắp chai, mở hộp, hoặc kéo.
    • A Swiss Army knife is a famous type of pocket knife with multiple tools. (Dao Quân đội Thụy một loại dao bỏ túi nổi tiếng nhiều công cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocketknife (danh từ): cách viết ghép không dấu cách, cùng nghĩa với "pocket knife".
  • Jackknife (danh từ): dao gấp lớn hơn, thường lưỡi dài hơn không được thiết kế để bỏ túi.
  • Penknife (danh từ): dao bỏ túi nhỏ, thường chỉ một lưỡi, dùng để gọt bút lông hoặc các công việc nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Folding knife: dao gấp (chỉ chung các loại dao lưỡi gấp).
  • Multi-tool: dao đa năng (thường bao gồm nhiều công cụ hơn ngoài lưỡi dao).
Thành ngữ liên quan
  • To have a pocket knife mentality: (thành ngữ không chính thức) chỉ thái độ thực dụng, sẵn sàng giải quyết vấn đề nhỏ bằng công cụ sẵn.
    • He approaches every problem with a pocket knife mentality, always ready to fix things. (Anh ấy tiếp cận mọi vấn đề với tư duy thực dụng, luôn sẵn sàng sửa chữa mọi thứ.)

Từ gần giống

Từ chứa "pocket knife"